NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0987875555
Mã số thuế2400904067
Tên viết tắtBĐS MẠNH TUYỂN
Tên quốc tếMANH TUYEN REAL ESTATE COMPANY LIMITTED
Người đại diệnĐỖ VĂN TUYỂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:25:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
1610
2432
2431
2592
0810
0610
0620
0710
0510
0520
3600
3320
1410
2591
1077
2511
1076
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1104
2652
3520
2420
2610
2829
2620
1074
2710
1075
2023
2720
2640
1420
2410
2022
2733
2740
2651
2630
1080
1079
2512
1430
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4912
4922
4929
4921
4911
1061
3822
3821
Phone0902735657
Mã số thuế0316915282
Tên viết tắtGOLD FISH PRODUCTION TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếGOLD FISH PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MỸ THÚY
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:56:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968236555
Mã số thuế2400803439
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUỆ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2016-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:51:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4512
4722
4772
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5510
2592
4330
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
0170
03224
1075
1080
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0938 427 597
Mã số thuế0316704316
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV NS TAM PHÚ NÔNG
Người đại diệnNGUYỄN BÁ THƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-02-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:59:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
1101
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
2821
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone028 3985 0542
Mã số thuế0314097962
Tên viết tắtBAO CHAU TECHNOLOGY AND SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếBAO CHAU TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Nhớ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:46:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4722
4751
5224
0146
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
5229
0910
0240
0163
0161
7020
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4321
1410
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
1629
1200
1420
2220
1311
2030
2022
1910
1080
2310
1062
1430
1312
1512
2392
1820
3319
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
6820
4933
5022
5012
1061
0164
Phone02903822772
Mã số thuế2000110221
Tên viết tắtCAMEX
Tên quốc tếCAMAU TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VIỆT ÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2007-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:30:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0939863966
Mã số thuế1801694552
Tên viết tắtCTY TNHH NS - TP BÁ NÔNG
Tên quốc tếBA NONG AGRICULTURE - FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒ THỊ KIM LÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-16 14:18:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
8211
8110
1812
5630
0161
7420
7410
1811
5210
5610
0131
0321
0322
7310
1073
1071
1076
1074
1075
2023
1079
1062
1820
8230
0121
0119
0111
0118
1061
Phone0907919976
Mã số thuế1801556520
Tên viết tắtOMAGRI
Tên quốc tếOMON AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ MAI THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:49:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone089161622
Mã số thuế0309560504
Người đại diệnVÕ HOÀNG SÁU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2009-11-30
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:32:33
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4663
4752
2396
4330
0220
0231
4322
4321
4329
2395
2511
2750
2391
2393
2410
2790
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4101
Phone02923846698
Mã số thuế1801498205
Người đại diệnĐINH THỊ THANH TRÚC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2016-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:46:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4632
4663
4719
4721
4730
5224
7730
7710
4312
7911
5629
5510
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7020
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
03224
2011
2829
2012
2029
2599
2220
2022
3312
3700
0113
0111
0210
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821