NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0989568569
Mã số thuế0901171025
Tên viết tắtX & NGUYÊN
Tên quốc tếX & NGUYÊN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 10:10:13
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4641
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1077
1076
3511
3240
1622
1104
3100
1621
3290
3520
2391
2393
2599
1629
1079
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
EmailMvtam30@gmail.com
Phone0968951986
Mã số thuế0110854660
Tên viết tắtTHANH PHAT BAMBOO
Tên quốc tếTHANH PHAT BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMẠC VĂN TÁM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 14:09:50
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4663
4772
5224
7730
7710
4610
8299
5225
0161
7020
0231
5210
7214
0131
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0128
0119
0111
0112
0210
0150
4933
Phone0938249737
Mã số thuế1102071227
Tên viết tắtMYDUYEN FISHERIES FARMING CO.,LTD
Tên quốc tếMY DUYEN FISHERIES FARMING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MỸ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7730
4312
4610
2431
2592
4330
7110
7410
4390
0311
0312
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
2511
0111
0118
4293
4299
4101
4102
Emailhung.lemanh1505@gmail.com
Phone0986576567
Mã số thuế0110873776
Tên viết tắtHUDA VN CO., LTD
Tên quốc tếHUDA VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:06
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4511
4632
4723
4721
4711
4781
4512
4761
4722
4541
5224
1030
1020
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
5229
8299
0311
0312
5210
5610
7310
1075
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4932
Emailnongsanhd@gmail.com
Phone0974912222
Mã số thuế0801431294
Tên quốc tếGIALAM AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM TRỌNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 15:39:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
5621
8211
0162
5229
8299
0163
0161
5210
6810
3320
5610
0131
0132
2825
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Phone0989288298
Mã số thuế6001778763
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:10:24
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Emailtadangphuong@gmail.com
Phone0964823969
Mã số thuế2401000272
Người đại diệnTẠ ĐĂNG PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 08:40:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4784
4722
4772
4520
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
1101
5590
5621
7911
5629
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8790
8710
0162
5229
0163
0161
9820
9810
5210
6810
5610
7310
1623
1103
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1104
1072
1702
1074
1075
1102
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4931
1061
Phone0988679704
Mã số thuế5801524163
Tên viết tắtANH NGOC CONSTRUCTION MATERIAL SUPPLY., JSC
Tên quốc tếANH NGOC CONSTRUCTION MATERIAL SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM NGUYỄN ÁNH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 15:40:37
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4753
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
0161
0131
0321
0322
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
Emailkhvet@gmail.com
Phone0866116639
Mã số thuế4601623415
Tên viết tắtCTY TNHH TM&SX KHVET
Tên quốc tếKHVET TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 15:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
5510
0162
0161
5610
2023
1080
2021
2100
0111
0112
0150
Emailnoithatlinhchihd@gmail.com
Phone0983084567
Mã số thuế0110873208
Tên quốc tếHUNG NGUYÊN MEDIAAND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4774
4789
4512
4791
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
6312
4513
4610
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2593
3100
2599
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102