NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0914959071
Mã số thuế5901214101
Tên viết tắtHUNG HUNG PHAT GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếHUNG HUNG PHAT GLOBAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTẤNDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T11:09:17
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
0162
8299
0163
0161
1077
1076
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0878800198
Mã số thuế0318725209
Tên viết tắtHANA SHISO IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếHANA SHISO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU THỊ NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 14:39:25
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4721
4722
5224
5310
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5320
7911
7990
8292
8211
5510
7912
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
5210
6810
0131
0132
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
0164
Phone0899818789
Mã số thuế6101299179
Người đại diệnĐOÀN KHÔI NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 09:09:46
Tên ngành nghề
4620
4773
5590
5621
5629
5510
5630
0162
0161
6810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0358795351
Mã số thuế0318711982
Tên quốc tếDANH DAN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:11:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0394954583
Mã số thuế0318703491
Tên viết tắtTHUAN HIEU TOAN CAU CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN HIEU TOAN CAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4724
4722
4541
4530
5224
1030
1010
1020
7730
4312
7830
4610
8130
8292
5510
4330
0163
0161
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2023
1079
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
0164
3822
3821
Phone0961608859
Mã số thuế5000901941
Tên quốc tếTAN MY AGRICULTURAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:40:10
Tên ngành nghề
4653
4620
4723
4773
4721
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
0231
4322
4321
7214
0131
0132
4311
1079
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4101
4102
Phone0869683966
Mã số thuế0202260988
Tên viết tắtHUY HIEU GREEN CO., LTD
Tên quốc tếHUY HIEU GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T09:09:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4711
4781
4742
4722
4751
4541
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
8292
5510
7912
8551
8552
4330
9102
7490
9312
9321
9103
6622
5229
0910
5222
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
0170
1701
1709
1622
1702
1621
2813
1629
3312
3700
8230
0126
0125
0127
0123
0122
0111
4933
5022
4932
4931
1061
3822
3821
Phone0708157892
Mã số thuế4300901147
Tên quốc tếVU THINH PHAT AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 14:09:17
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0163
0161
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0965582688
Mã số thuế0110865165
Tên quốc tếTHIEN THANH CELESTIAL BOUNTY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN XUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 08:10:11
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4652
4632
4690
4789
4773
4719
4711
4781
4791
4722
4772
1030
1020
4610
8292
2592
7490
0162
5229
8299
0163
0161
7120
7212
7214
7211
7213
7320
2591
2395
2593
2011
2610
2023
2012
2013
2211
2391
2640
2029
2599
2219
2399
2651
1080
1079
2021
2100
2310
1062
2392
2394
8230
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0926933838
Mã số thuế5702168644
Tên quốc tếHON RAVINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 15:40:39
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
8292
4330
9311
9321
0162
0163
0161
7110
9000
9319
7410
9329
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
1104
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164