NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone+84-67-3862288
Mã số thuế1401265622
Tên viết tắtHIMEXCO
Tên quốc tếHUNG PHAT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LỆ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 2
Ngày thành lập2010-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:27:49
Phone09890689680973371164
Mã số thuế0106364159
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4724
4722
4772
7722
7730
7721
7710
4312
5590
1610
7911
7990
8292
1812
5510
7912
4330
5229
8299
6619
7110
4390
1811
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
4311
8219
2395
1073
1622
3100
1621
1629
1079
1062
2392
8230
0121
0127
0128
0113
0122
0114
0115
0111
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0975521369
Mã số thuế3002075140
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG VƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0107254215
Tên quốc tếDONG KHE ORGANIC AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THANH TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:32:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0141
1030
7911
5629
7990
5510
7912
7490
0162
8299
0163
0161
6810
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0339 257111
Mã số thuế0801361752
Tên viết tắtCÔNG TY QUỐC CƯỜNG 88
Tên quốc tếQUOC CUONG 88 DEVELOMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:53:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
5621
4610
5629
8292
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0893
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4299
4101
4102
1061
0164
Phone02466529858
Mã số thuế0107476835
Tên quốc tếKANDOVINA VIET MY VENTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG KIỂM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:17:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0146
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4513
4610
8532
5629
7990
8560
5510
5630
2432
2431
8551
8552
4330
6209
5229
8299
5221
5222
5223
7020
4390
0899
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2395
2393
2399
1080
2392
2394
8230
0121
0113
0111
0112
0118
6202
4912
5022
5012
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0903298555
Mã số thuế0801227651
Tên quốc tếSHA VIETNAM MANUFACTURING AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2017-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:58:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4632
4773
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
8130
0163
0161
0891
5210
4329
0131
3100
2012
2399
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061
0164
3821
Phone0944571170
Mã số thuế0107606033
Tên viết tắtHHD ACADEMY.,JSC
Tên quốc tếHHD ACADEMY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUỐC HUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:30:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4652
4632
4690
4759
4723
4771
4753
4722
4772
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4610
8130
8292
8110
5510
2432
2431
2592
6209
5229
8299
6190
3320
1410
0321
0322
2591
2511
1071
1040
2750
3212
3211
2610
2822
1075
2023
2599
1420
2220
2410
2660
3250
1430
3311
3312
9511
3314
3319
9512
9521
3315
8230
0113
0111
0112
0118
0150
8121
8129
Phone0934387350
Mã số thuế0801145695
Tên viết tắtNAM KHANH HD GE.,JSC
Tên quốc tếNAM KHANH HD GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Anh Tuấn
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:03:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0108055188
Tên quốc tếNHAT ANH IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:43:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7721
7710
4312
4513
5629
5510
5630
4330
5229
8299
5221
5222
7110
7410
4390
0610
0220
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1077
3511
1621
2710
2012
1920
1629
1910
8230
0126
0111
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021