NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0947833939
Mã số thuế4900898640
Người đại diệnLÊ MINH TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2023-10-17T07:39:50
Mã Tên ngành nghề
4620
0144
0145
0142
0141
5590
5621
7911
7990
5510
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934594448
Mã số thuế0107492869
Tên quốc tếHA NOI GOLD SEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
2592
0162
8299
0161
5610
0131
2012
1062
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0936591956
Mã số thuế0107870581
Tên viết tắtTECHBIFOOD CO.,LTD
Tên quốc tếTECHBIFOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2017-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:19:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4632
4719
4721
4722
4772
1050
1030
8560
8559
7490
8299
6619
7120
721
1104
2012
2013
1079
8230
0117
0128
0113
0111
0112
0118
Emailngoctrinhp501@gmail.com
Phone0982419852
Mã số thuế4401101475
Người đại diệnPHẠM NGỌC THẬN
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Hòa - Phú Hòa
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2023-07-06 20:20:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4752
0144
0146
0149
0145
0141
1010
5621
5629
5510
5630
5610
1073
1071
1072
1074
1075
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0613898403
Mã số thuế3602241456
Người đại diệnLÊ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:07:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02438841796
Mã số thuế0101879122
Tên viết tắtANH DUONG INTRA CO.,LTD
Tên quốc tếANH DUONG INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ GIA MẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2006-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:04:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4711
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4610
8531
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
7490
6209
8299
6619
7110
9000
7020
6190
9329
4390
0220
0231
0710
0510
6810
4329
3320
6201
7212
7211
7320
7310
2591
1623
2814
2511
2816
2593
1622
2818
1621
2011
2815
2813
2817
2819
2513
2012
2013
2599
1629
2220
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4932
6311
Phone0987834784
Mã số thuế5400474042
Tên viết tắtSKYLIFE MAI CHAU...JSC
Tên quốc tếMAI CHAU SKY LIFE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY QUẢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Mai Châu
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:19:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1030
0162
0163
0161
721
2011
2012
1080
2021
0121
0127
0117
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
Phone0915004020
Mã số thuế0109718102
Tên quốc tếQUOC BAO SERVICE DEVELOPMENT AND TRADE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:51:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4512
4722
4772
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8552
4330
7490
7810
0162
5229
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1701
1073
1071
1709
1040
1702
1075
1062
1820
8230
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
1061
Phone0981225236
Mã số thuế0107980016
Tên quốc tếNHAT VIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:01:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4773
4530
5320
7830
4610
8130
8292
6209
8299
7410
4322
4321
6201
0131
0132
7310
2012
2021
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
4931
4101
4102
0164
Phone0432232548
Mã số thuế0106799576
Tên quốc tếTRUONG ANH DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:58:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4632
4641
4663
4789
4773
4721
4711
4781
4753
4763
4722
4530
4542
0144
0149
0141
1050
1030
1010
1020
7911
4610
7990
7912
0162
8299
0240
0161
6619
7020
1811
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
7310
0170
1073
1040
03224
2023
1062
3312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
5022
5021
422
421
4299
1061
0164