NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0988689365
Mã số thuế0316690818
Tên quốc tếOCS H&D CONSULTANCY TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HIỂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4723
4771
4711
4512
4761
4541
5224
1030
1010
1020
7710
1101
5590
5621
7820
7911
5629
7990
8020
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
7490
7810
5229
8299
0161
7110
7410
7020
0810
0891
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
1104
2012
1102
2391
2393
2220
1062
2392
2394
3312
9511
3313
8230
0121
0111
0112
0118
0150
4933
4912
4922
4932
4222
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
Phone04 2245 4286
Mã số thuế0101827452
Tên quốc tếSAO VIET FOOD AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2005-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:44:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
46413
4659
4632
4690
4741
4763
4722
4764
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7820
7830
4610
8533
8531
8532
5629
5510
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
9311
9321
0162
8299
0240
0161
7110
9000
9329
0220
0231
4322
4321
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1073
1071
3240
1072
3290
2825
1074
1075
1079
3312
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0309966656
Tên viết tắtTRUNG SON AGRI JSC
Tên quốc tếTRUNG SON AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH KIM NHUNG
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2010-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:40:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0311518348
Tên viết tắtNGOC HANH SEED CORN CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC HANH SEED CORN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 10:47:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1010
4312
4513
8292
4330
7410
4322
4321
4311
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311604283
Người đại diệnPHAN THANH QUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:49:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4511
4752
0146
0145
0141
1020
4312
7911
7990
7912
4330
5229
7020
4390
0322
1080
0121
0111
0210
4299
4101
3822
3821
Phone0949487816
Mã số thuế0315218539
Tên viết tắtPHUC KHANG TRAVEL AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC KHANG TRAVEL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0703816786 0968188
Mã số thuế1501004342
Người đại diệnDương Văn Hiếu
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:22:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4512
4772
4530
4520
7730
4312
1610
8130
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
0131
0322
4311
2511
3100
1629
0111
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314215172
Tên viết tắtTUAN DAT RES CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN DAT RESTAURANT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ HUYỀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:08:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4722
4543
4530
4520
5224
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
6312
7830
7911
4513
4610
8532
8211
1812
5510
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
6619
7110
7410
9101
6110
6120
4390
1811
0810
0311
5210
4329
6201
1410
0131
0321
0322
8219
7310
1623
1701
1709
1622
1104
1702
1621
1392
2220
3530
9511
9512
9521
3830
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
6311
0164
3900
5820
Phone0394665699
Mã số thuế4401050485
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2018-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:07:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
1313
5229
0163
0161
0311
0312
1410
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1073
1071
1324
1399
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1420
1311
1393
1079
1430
1391
1312
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0983502868
Mã số thuế0310628524
Tên viết tắtTHPCC JSC
Tên quốc tếTHANH HOANG PHUC CONSTRUCTION AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2011-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:07:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4752
4512
4530
4520
0144
0145
0141
7730
4312
7820
8130
5510
5630
4330
0240
0161
7110
7020
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
4311
2395
1629
3700
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102