NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế2601139169
Tên quốc tếTUAN TU PT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-09-30
Thay đổi giấy phép2025-10-29T05:49:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4761
4753
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1812
2592
4330
0162
0163
0161
7110
4390
5819
1811
5210
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
2511
1709
1702
3100
3290
2599
1629
2220
1820
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02543554839
Mã số thuế3502233451-004
Người đại diệnĐINH VĂN LAM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-11-01T08:19:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
4513
5510
2592
4330
0162
5229
0990
0910
5221
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0730
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
3320
6201
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3511
3520
2599
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0989461441
Mã số thuế0106064839
Tên quốc tếGIA LOC DEVELOPMENT INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI DUY LINH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2012-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:27:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
4312
1610
4610
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
5210
0131
4311
1623
1073
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0123 7800 777
Mã số thuế1402079668
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM XNK THỰC PHẨM AN TOÀN BẢO TRÂM
Người đại diệnBÙI QUỐC TRINH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2017-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:41:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0939258736
Mã số thuế1201715338
Tên viết tắtCTY TNHH HƯNG THỊNH PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:40:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
4330
5229
5225
5221
5222
0240
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2392
3830
0119
0129
0111
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0439323832
Mã số thuế0101420353
Tên viết tắtCUONG PHAT CO .,LTD
Tên quốc tếCUONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2003-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:28:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4773
4771
4721
4761
4722
4541
4543
4542
4520
5224
1010
1020
7722
7710
4312
7911
4610
8532
7990
8211
5510
7912
8551
4330
7490
9312
9311
6209
8299
7410
9329
1811
0810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
1073
1071
2610
2821
2620
3091
2910
2410
2733
1080
2392
3312
9511
8230
0113
0111
0112
6202
4933
4931
422
421
4101
6311
Phone0908202255
Mã số thuế0313329586
Tên viết tắtQT SG CO., LTD
Tên quốc tếQUANG TAM SG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH TRẠNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0917825778
Mã số thuế1702338867
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG QUƠN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-10-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:46:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0837212021
Mã số thuế0109499570
Tên viết tắtM ART AND LIFE CO.,LTD
Tên quốc tếM ART AND LIFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TUYẾT NGÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:01:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
1101
1610
7820
7830
7911
7990
8292
8211
8560
7912
8559
7490
7810
0162
8299
0240
8220
0163
0161
6619
7110
7420
9000
7410
0220
0231
0311
0312
7120
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1103
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0799558855
Mã số thuế0316128013-006
Người đại diệnNGUYỄN THỤC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Huế
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2025-10-30T14:34:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4773
4791
4742
5224
1030
7730
7710
6312
7830
4610
8531
8532
7990
8110
1812
6399
7912
8559
8551
8552
0162
6209
8299
0163
0161
5912
7420
5913
5911
7410
7020
1811
5210
6201
7214
7211
7320
0131
7310
3030
2821
2599
1062
3312
3314
3313
3319
9512
8230
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4932
8129
1061
6311
0164