NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0984 756 466
Mã số thuế2500593601
Tên viết tắtIMR.,JSC
Tên quốc tếIMR INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2017-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4661
4663
4773
4799
4512
4791
5224
5310
9631
1020
7721
7710
5320
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8130
8211
8020
8560
8110
5510
9610
7912
8551
9620
7490
9312
9311
9321
8620
7810
9103
7010
5229
0990
5221
5222
5223
9639
9633
0161
6619
7110
9319
7500
7020
9329
0810
0891
0730
5210
7120
6810
4322
7320
0321
0322
7310
2591
1623
1709
1702
2011
2420
2610
2821
2012
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2670
1080
2021
2100
2392
9512
8230
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8121
1061
Phone0913744834
Mã số thuế4001232265
Tên viết tắtT&T DONG QUANG NAM
Tên quốc tếT&T DONG QUANG NAM HIGH TECHNOLOGY AND AGRICUTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM CÔNG BÌNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:36:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0933735931
Mã số thuế1300947234
Tên viết tắtCTY TNHH TM PHÚ GIA HÀO
Tên quốc tếPHU GIA HAO TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI CHÍ HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2014-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:03:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0869622827
Mã số thuế4300867383
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & CT BẢO NAM
Người đại diệnĐẶNG HỮU THẾ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngày thành lập2021-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4753
4722
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
8531
8130
2592
4330
0163
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1079
3830
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0931566668
Mã số thuế2600974583
Người đại diệnHán Văn Xuân
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-07-19 23:37:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0943082863
Mã số thuế4300618098
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NHẬT LIÊN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LINH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:54:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4663
1030
4312
1812
4330
0162
0240
0163
0161
7420
4390
0220
0231
4321
4329
0131
0132
4311
1077
1071
1076
2012
1102
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4291
4101
4102
1061
0164
Phone0974853333
Mã số thuế0102605572
Tên viết tắtTERMI GROUP., JSC
Tên quốc tếTERMI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Phạm Tuân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2008-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:18:44
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế5701894523
Tên quốc tếHONG DUC INVESTMENT & URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VIẾT BẰNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2017-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:51:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4741
4742
4722
9631
0146
0149
0145
4312
7820
7830
7911
4610
7990
8030
8020
8560
9610
7912
8559
8551
8552
4330
8010
8720
8730
8790
8710
7810
8692
0162
0240
0163
0161
7110
7410
6190
4390
8691
8699
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0170
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0230
8230
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Phone04 3636 6863
Mã số thuế0101849167
Tên viết tắtCTAVN., JSC
Tên quốc tếCTA VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2005-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:49:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4772
4541
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7830
4513
4610
8560
5510
9610
7912
2432
2431
8559
8730
7490
7810
6209
8299
5221
6619
6920
1811
0810
0220
0231
0510
3600
5210
6201
1410
5610
0131
0322
1623
2395
1103
1622
1104
1621
2011
2829
3091
2023
2910
2013
1102
2211
2391
2393
2212
1420
2220
2410
2392
3092
2394
3530
3700
3812
3811
8230
0121
0111
0118
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4932
8129
4299
1061
0164
5820
Phone01695363776
Mã số thuế5701777636
Tên viết tắtXA LA GE.,JSC
Tên quốc tếXA LA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:45:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164