NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa
Tìm thấy 11933
| Phone | 0914452699 |
| Mã số thuế | 1800348038-024 |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG TRI |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cai Lậy |
| Ngày thành lập | 2015-10-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 01:54:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0247 1022 888 |
| Mã số thuế | 0106827752-004 |
| Tên quốc tế | LAM DONG BRANCH OF WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | HÀ LONG THÀNH |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương |
| Ngày thành lập | 2016-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 15:57:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0947793009 (TNG ) |
| Mã số thuế | 2500580264 |
| Tên viết tắt | VIFF.,JSC |
| Tên quốc tế | VIETNAM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN VIỆT |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Ngày thành lập | 2017-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 17:47:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01645250888 |
| Mã số thuế | 0900917543 |
| Tên viết tắt | LTC BĐS VIỆT NAM |
| Tên quốc tế | VIET NAM LTC PRODUCTION TRADING AND INVESTMENT IMMOVABLE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH CÔNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Ngày thành lập | 2015-04-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-20 19:28:53 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01648566116 |
| Mã số thuế | 0106167143-001 |
| Người đại diện | NGÔ THỊ HẢO |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Phúc Yên |
| Ngày thành lập | 2015-09-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 17:02:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 1602033903 |
| Tên quốc tế | XANH VIET IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÝ LẬP TUẤN |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh An Giang |
| Ngày thành lập | 2017-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 15:28:10 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0912 795 447 |
| Mã số thuế | 2500501142 |
| Tên quốc tế | TQĐ SOLO MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ LƯU |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên |
| Ngày thành lập | 2013-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 17:09:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 1801143308 |
| Tên viết tắt | NGOC QUANG PHAT EXPORT IMPORT JSC |
| Tên quốc tế | QUANG PHAT EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ BÍCH HUYỀN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2010-06-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:12:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0937863279 |
| Mã số thuế | 3502288926 |
| Tên quốc tế | NHA VIET TRADING SERVICES TRAVEL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH HÙNG |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ |
| Ngày thành lập | 2015-09-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 14:56:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02043 633 666 |
| Mã số thuế | 2400795770 |
| Tên viết tắt | CORAL GROUP |
| Tên quốc tế | CORAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN NHẤT HIẾU |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2016-05-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 18:35:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 863
- 864
- 865
- 866
- 867
- …
- 1.194
- Trang sau »