NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0906980887
Mã số thuế1602015171
Tên quốc tếDONG PHU MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG HẢI TRIỀU
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:02:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
5224
0146
0145
0141
1030
4610
6209
5229
3600
6810
1410
1621
2023
2012
1629
2220
1910
3250
1080
1312
3700
0119
0129
0111
0118
6820
4933
5022
5012
4212
4211
4101
1061
0164
3900
3822
Phone0510287090
Mã số thuế4000490425
Tên viết tắtHUNG TRUNG VIET JSC.
Tên quốc tếHUNG TRUNG VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU CÔNG THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2008-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:13:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0939 963 255
Mã số thuế6300141789
Tên viết tắtBPC INVESTMENT JSC
Tên quốc tếBPC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÁI PHƯỚC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2011-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:17:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4722
7730
4312
2592
4330
7490
7110
7020
4390
4322
4321
4329
4311
3312
3314
0121
0111
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone02439939988
Mã số thuế0107356785
Người đại diệnPHẠM SƠN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:22:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
4610
5629
8560
5510
5630
6399
4330
0162
6209
5229
8299
0163
0161
7410
6190
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0321
0322
4311
1623
1709
1622
1702
03224
3100
1621
1392
1629
1393
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
0164
Mã số thuế5701910366
Người đại diệnLÊ TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2017-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:51:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4663
5224
0149
4312
5590
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0990
0910
0163
0161
4390
0810
0891
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
03224
0121
0117
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4299
4101
0164
Phone0918556789
Mã số thuế0101238337
Tên quốc tếEV GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HỒNG TRÂMNGUYỄN QUỲNH DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2002-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:20:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4512
4761
4753
4742
4722
4772
4530
4520
7722
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5510
5630
7912
2592
4330
5914
7490
8299
0161
7110
5913
9000
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2511
2023
1629
3250
2100
2392
3313
3830
3700
3812
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
Phone0463280988
Mã số thuế5701802804
Tên quốc tếPHU AN AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:00:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0104415658
Tên viết tắtMAZA., JSC
Tên quốc tếMAZA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2010-02-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:27:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4722
4751
4530
4520
7740
7721
7710
4312
6312
7830
4610
8533
8531
8532
7990
8211
8560
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9311
9321
7810
6209
5229
8299
5225
5221
0161
5912
7110
5913
5911
9319
7020
9329
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
0321
0322
4311
7310
2816
1392
3290
2829
2391
1910
3250
1512
2392
2394
8230
0111
0112
0210
6202
6820
4922
4921
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Phone0914426666
Mã số thuế0105855997
Tên quốc tếNGOC BAO HUY CONSTRUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhPhoto, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:18:09
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4632
4663
4759
4752
4721
4761
4791
4722
4764
4520
0141
7730
7721
7710
4312
1610
8533
8531
8532
1812
8559
8512
8511
8551
8552
4330
9321
0240
7110
7410
7020
4390
1811
0220
5210
4322
4321
4329
7320
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
1622
3100
1621
1629
1820
0121
0128
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0782108276
Mã số thuế0106352065
Người đại diệnNGÔ VĨNH HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:08:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4799
4781
4741
4730
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7729
7730
7710
4312
6312
7820
4513
4610
6399
2592
4330
7490
6209
8299
5225
5221
5222
6619
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
2395
2731
2732
2750
3100
2420
2610
2817
2620
2640
1629
2410
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2392
2394
1820
0111
6202
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820