NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế1101894958
Tên viết tắtAURORA LONG AN IP
Tên quốc tếLONG AN ECONOMIC ZONE INFRASTRUCTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:52:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
2592
4330
1313
0162
0163
0161
6619
7110
7020
4390
1811
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
2591
0170
1701
1394
1399
2732
3511
1520
3100
1392
2011
2610
3091
2910
2720
2013
2393
2219
1629
2410
1311
2022
1393
2630
3250
2310
1391
1312
2394
3700
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0911576577
Mã số thuế4201728766
Người đại diệnNguyễn Huy Vũ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:40:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4762
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4761
4763
4722
9631
1050
1030
1010
1020
4312
4610
9610
9620
4330
0162
9639
0163
0161
7110
7020
0810
0311
0312
5210
6810
4322
4321
0321
0322
4311
1073
1071
3290
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone01666681959
Mã số thuế0601075585
Tên viết tắtMTXTT ECG.JSC
Tên quốc tếTHANH THUY ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:35:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02283865487
Mã số thuế0600829751
Tên viết tắtPQA.,JSC
Tên quốc tếPQA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:59:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
9631
4312
4513
4610
8292
8560
9610
8559
8551
8552
9620
4330
9102
8720
8730
8790
8610
9312
8710
9311
9321
9411
9412
8620
9499
9491
9103
9420
8692
0162
8299
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
9700
9820
9810
9000
9319
9101
8810
8890
9329
4390
8691
8699
0220
0231
5210
6810
4322
4329
0170
3290
2023
2220
2100
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Phone028 3821 9868
Mã số thuế1101802932
Tên viết tắtVAR CORP
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE RESEARCH CORPORATION
Người đại diệnHỒ XUÂN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7729
7730
1610
8130
7490
9103
0163
0161
0220
0312
7120
6810
4322
7212
7214
0131
0132
0321
2011
1080
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4221
4223
0164
3900
3822
3821
Phone0987525036
Mã số thuế2902096984
Tên viết tắtHONG TAM HIEN VINH GROUP JSC
Tên quốc tếHONG TAM HIEN VINH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG TÂM
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-04-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:08:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
4312
5590
5621
7820
7830
5629
8130
8110
1812
5510
5630
2592
4330
7810
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0220
0231
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
1623
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
1075
2599
1629
9523
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0949663201
Mã số thuế4001090733
Người đại diệnNGUYỄN LƯƠNG TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-19 20:52:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7010
8299
0240
8220
7110
9700
6920
7420
9820
9810
7410
7020
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
6311
Phone0913 049 449
Mã số thuế2901867514
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:01:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4663
4719
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
851
4330
6492
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164