NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0888266816
Mã số thuế0109585237
Tên viết tắtGBL VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếGBL VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU SÁNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:45:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4711
4722
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
0240
0220
0231
3600
6810
7212
7214
7211
5610
0131
0132
1623
1077
1076
1622
1621
1629
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0983327979
Mã số thuế0901189713
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýHuyện Yên Mỹ - Đội Thuế liên huyện Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2025-05-21
Thay đổi giấy phép2025-05-28T23:23:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone04 3941 3893
Mã số thuế0107004060
Tên viết tắtAN PHUOC INCOMIN .,JSC
Tên quốc tếAN PHUOC INTERNATIONAL COMMERCE INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐặng Thị Lan Phương
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:55:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4632
4772
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8532
9610
6399
8559
0162
8299
0163
0161
9000
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
0131
7310
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983514594
Mã số thuế4001115963
Tên viết tắtQNAFOR.,JSC
Tên quốc tếQUANG NAM FORESTRY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHuỳnh Ngọc Chương
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2017-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:29:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone034 3323255
Mã số thuế0402279104
Người đại diệnVÕ NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýHuyện Hòa Vang - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2025-06-06
Thay đổi giấy phép2025-06-07T11:46:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone04 3732 5959
Mã số thuế0105428089
Tên quốc tếJADE LOTUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ BÍCH LIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2011-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:51:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0146
0149
7710
7911
4610
8292
5510
5630
7912
8551
8790
0162
5229
8299
0163
0161
8810
7320
5610
0322
7310
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
4931
Phone0838 619 131
Mã số thuế5200949531
Người đại diệnĐINH TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýTỉnh Yên Bái - VP Chi cục Thuế khu vực VIII
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:50:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4772
0146
0149
0145
0141
1030
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
8512
8511
8521
8522
8523
7010
0162
0240
0163
0161
7110
7020
0899
0810
0220
6810
5610
0322
4311
1077
1076
1079
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0962248784
Mã số thuế0109741951
Tên quốc tếGREENFARM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:35:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
4610
8130
8292
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0336677834
Mã số thuế0111081734
Tên quốc tếMINH NAM COMMERCIAL BUSINESS LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýĐội thuế huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-06-10T15:55:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4791
4610
8130
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
Phone0437123008
Mã số thuế0107126206
Tên viết tắtPTIES DONG TAM., JSC
Tên quốc tếDONG TAM PRODUCE, TRADING, IMPORT EXPORT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Hồng Sơn
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:40:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4723
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
1610
4610
8560
5510
8559
8551
8552
9321
0162
0990
8299
0240
0161
6619
7410
9329
4390
1811
0810
0610
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
1103
3212
3211
1104
3100
2012
1102
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5012
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821