NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone08 39778036
Mã số thuế0311014598
Tên viết tắtPAK PHARMA CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC AN KHANG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU ĐỨC CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2011-07-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:16:12
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4711
4772
4312
8292
4330
5229
0161
6619
7110
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4329
0131
4311
7310
3290
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
Phone0908 035 076
Mã số thuế0313865234
Tên viết tắtLEFARM CO.,LTD
Tên quốc tếLEFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BÌNH NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:12:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983437898
Mã số thuế2400933156
Người đại diệnLÊ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2022-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-10 00:27:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0903598464
Mã số thuế0316925058
Tên viết tắtKOREO COMPANY
Tên quốc tếKOREO SX-TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:07:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4632
4723
4773
4721
4722
4772
4541
4530
9631
1030
1020
4312
7911
9610
7912
7490
9639
0311
0312
6810
5610
0321
0322
4311
1622
1621
3290
2023
2029
1079
2100
0117
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
Phone0972185394
Mã số thuế4401097469
Người đại diệnNGUYỄN TRÙNG THI
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2022-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-09 02:03:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
0311
0312
0321
0322
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Mã số thuế0314649388
Tên viết tắtMNDCT CO.,LTD
Tên quốc tếMNDCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YỂN
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:27:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1020
7730
7740
7710
4312
7911
4513
4610
7990
7912
7010
0162
5229
5221
0163
0161
6619
7020
0810
0730
0710
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
6612
721
7320
7220
0321
0322
4311
7310
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
4299
4101
0164
3822
3821
Phone01253597268
Mã số thuế0107607767
Tên viết tắtTHANH DAT INVESTMENT TRADING CO .,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT INVESTMENT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MINH HUỆ
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:43:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
1610
0162
5229
5221
5222
5223
0240
0163
0161
0220
0231
5210
3320
0131
0170
1623
1622
1621
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0313145490
Tên viết tắtQUANG HUNG CODES CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG HUNG SERVICES TRADING CONSTRUCTION DESIGNING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:06:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4721
4722
4541
4530
4542
4520
7730
7710
4312
8560
4330
6492
7490
5229
8299
6619
7110
7410
4321
3320
0321
0322
4311
2651
0125
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0904 357 098
Mã số thuế2400808652
Tên viết tắtOQB 89.,JSC
Tên quốc tếOQB 89 CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÂN TUẤN NAM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:52:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0311854244
Tên quốc tếSAI GON INDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH TRÍ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:31:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4741
4722
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
1812
8559
7810
6209
0240
8220
9633
7410
6110
6190
6120
1811
0810
0220
0231
5210
3320
6201
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1040
1622
1104
1702
03224
1621
2829
2012
2212
1629
2220
1080
2392
3530
9511
3830
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
6311