NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0939444466
Mã số thuế2802926945
Người đại diệnHẠ LÂM THÀNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:04:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0161
0899
0810
0620
0891
0893
0892
0510
0520
1410
0131
0132
2680
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2610
2813
2822
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
1102
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
1200
2399
1420
2220
1311
1393
2660
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0941277377
Mã số thuế0314447293-003
Người đại diệnBÙI QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2022-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-08 20:07:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4651
4620
4652
4632
4774
4773
4719
4721
4741
4722
1030
1101
6312
6209
0163
0161
6201
0131
2610
2620
2029
3312
9511
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6202
6820
6311
0164
5820
Phone0982425343
Mã số thuế2802446152
Tên viết tắtHUONGDUONG AHD LTD,. CO
Tên quốc tếHUONGDUONG AGRICULTURAL HI-TECH DEVELOPMENT LTD,.CO
Người đại diệnPHÙNG VĂN QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:30:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2029
2212
1629
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1391
1312
2392
1820
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0943787678
Mã số thuế2802303877
Tên viết tắtTD ECG.JSC
Tên quốc tếTIEN DAT ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN.
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THƯ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:20:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0937096468
Mã số thuế0314934480
Tên quốc tếAGRIVIET AGRICULTURAL CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN LÊ QUANG THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:56:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4711
4772
4541
5224
0146
0145
0141
1030
7710
7911
8292
6209
5229
8299
7410
6190
9329
6201
1040
3290
2023
1080
1079
0128
0111
6202
6820
4933
5022
1061
5820
Phone0913 035 135
Mã số thuế2801969833
Người đại diệnLÊ CHÍ HÙNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2013-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:07:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4511
4512
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
7912
4330
5914
9312
9311
9321
9411
9412
9420
0162
5229
0240
8220
0163
0161
9000
7410
0810
0220
0231
0311
0312
3320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1072
03224
1075
1629
1062
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0787575515
Mã số thuế0401532403-003
Tên quốc tếSUMI&SUKI QUANGNGAI BRANCH
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2020-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:05:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0373 535093
Mã số thuế2801577850
Người đại diệnLÊ DUY BÌNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2010-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:08:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4711
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
4330
5229
8299
4390
1811
0810
0220
0231
0730
4322
4321
4329
0131
4311
1623
1701
1394
1399
1622
1392
2011
3290
2825
1629
1200
1311
2030
2100
1391
1312
1820
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4229
4212
4299
4101
Mã số thuế3603025948-001
Người đại diệnNGUYỄN LỆ CHINH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-08 11:57:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4730
4772
1010
1020
7710
4312
7820
7830
7911
5510
7912
4330
7810
5229
5222
4390
0810
4321
4329
5610
4311
2391
2392
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0247 1022 888
Mã số thuế0106827752-005
Tên quốc tếNAM DINH BRANCH OF WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÍCH HÀ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:36:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164