NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone02926542676
Mã số thuế1801172676
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XNK NAM THÀNH
Tên quốc tếNAM THANH TRADING SERVICE EXPORT IMPORT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLê Văn Tiến
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2010-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:51:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4723
4773
4771
4719
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
4610
7490
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0321
0322
1040
1702
2011
1075
2023
2012
2029
2219
1629
2220
1080
1079
2021
2100
1062
1512
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
Phone0835144751
Mã số thuế0313999076
Người đại diệnNguyễn Hoàng Minh
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:22:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02923890294
Mã số thuế1800528577
Tên viết tắtTHANG LONG CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG LONG LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THANH TÙNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2003-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:24:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4730
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7729
7730
7721
7710
5590
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
3011
3012
2592
4330
7490
9312
9311
9321
9103
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
9000
9319
7410
7020
9329
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4329
3320
5610
0321
0322
7310
2395
2511
1622
3100
2599
1629
3312
3315
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4101
4102
Mã số thuế0313020406
Tên viết tắtHUNG THANH TST CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THANH TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:56:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
8130
8292
8211
8110
9620
7490
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7110
7020
7120
4321
4329
6201
0131
0132
8219
0170
1071
2593
2750
2813
2817
2819
2640
2393
2599
2790
2512
1062
9523
9524
3312
9511
9512
9521
9522
9529
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
6202
8121
1061
Phone0906658096
Mã số thuế6400154580
Tên viết tắtDAKNGHIA JSC
Tên quốc tếDAK NGHIA CONSTRUCTION VERFICATIVE ADVISORY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN NGỌC CHIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2010-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:58:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02543807489 - 025438
Mã số thuế0303656859
Tên quốc tếAN PHA SERVICE TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀI NHÂN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2005-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:57:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4752
7730
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8520
7490
6209
7110
7410
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
422
421
4299
Phone0903501289
Mã số thuế6000939785
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TUẤN PHÁT
Người đại diệnLÊ NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Ngày thành lập2009-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:58:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
4330
0161
4390
0231
4322
4321
4329
0322
4311
3511
2012
2013
2029
0125
0111
0112
0210
3512
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế6000387439
Tên viết tắtVINACAFE 721
Tên quốc tế721 COFFEE ONE MEMBER COMPANY
Người đại diệnTRỊNH XUÂN TÀI
Ngày thành lập2010-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:14:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0933 151 080
Mã số thuế0314944383
Tên viết tắtTWIN IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTWIN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỪ THỊ NGỌC ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:07:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4773
4771
4721
4722
4772
1030
1101
5630
8299
0161
1410
1103
1073
1071
1104
1392
3290
1074
1075
2023
1102
2029
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0114
0111
0112
0118
1061
Phone0906808686
Mã số thuế5901170373
Tên quốc tếGIA LAI INVESTMENT IN FOREST ECOLOGY DEVELOPMENT AND TOURIST RESORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:56:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4641
4721
4711
4722
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
7911
4610
7990
5630
7912
8559
1313
7490
0162
6209
5229
8299
0240
8220
0163
0161
7110
7410
7500
7020
0231
0311
0312
3600
5210
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1071
1040
1072
2825
2821
1074
1075
2023
2012
1311
1080
1079
2021
2100
1062
1312
2394
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
1061
6311
0164
3900
3822
3821