NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0363844798
Mã số thuế1001035335
Tên viết tắtNÔNG SẢN SẠCH.JSC
Người đại diệnTÔ THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2014-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:32:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903398638
Mã số thuế0309119635-001
Tên viết tắtCHI NHÁNH BÌNH TÂN – CÔNG TY VIỄN SƠN
Tên quốc tếBINH TAN BRANCH - VIEN SON TRADING SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2020-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:20:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4541
4530
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
6110
6190
6120
1811
5610
1623
1701
1709
3100
1311
1393
3530
3314
3313
0126
0125
0111
0210
4933
4932
Phone02273795777
Mã số thuế1000339080
Tên viết tắtHUNG CUC CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG CUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ THÁI HƯNG
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2003-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:31:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4641
4721
4781
4722
0161
6810
1410
0131
1040
1420
1080
1062
0113
0111
0112
4933
421
4299
4101
1061
0164
Phone0912 689 131
Mã số thuế4601302845
Tên viết tắtAGRIPONICS
Tên quốc tếAGRIPONICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VIỆT ANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:12:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4661
4620
4632
4663
4723
4781
4722
1030
1020
1101
2592
8299
0163
0131
0322
1103
2511
1104
03224
1102
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
Phone0909660760
Mã số thuế0311641599
Tên viết tắtZHEN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếZHEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN HUYỀN TRÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4719
4543
4530
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
8541
8531
8542
7912
2592
851
8520
5229
4321
1410
7320
5610
0131
0321
0322
03224
2012
2393
1629
2220
1080
2021
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0118
4933
421
4299
4101
1061
0164
Phone0983 802 977
Mã số thuế4601283550
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HIẾU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phú Lương - Định Hóa
Ngày thành lập2016-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:08:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4662
4632
4663
4752
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
2592
4330
0162
0161
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08 6680 9826
Mã số thuế0312389416
Tên viết tắtTAM AN ADVERTISING TRADING JSC
Tên quốc tếTAM AN ADVERTISING TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH TRỌNG ÂN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2013-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:10:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4511
4762
4759
4752
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
6399
7912
9620
9312
9311
9321
0162
0240
9639
9633
0161
5911
9319
1811
0220
0231
7320
5610
0131
7310
1623
1073
1071
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
5022
5012
5021
5011
1061
0164
Mã số thuế0312742945-003
Người đại diệnHOÀNG CÔNG VƯƠNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Long - Hớn Quản
Ngày thành lập2020-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-13 12:19:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4641
4722
0146
0145
0141
1030
8292
1812
1811
6810
4321
1410
1701
1709
3511
1702
1392
3290
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
1061
Phone0912573169
Mã số thuế2802935499
Tên viết tắtSAMEX NONG CONG AGRICULTURE JSC
Tên quốc tếSAMEX NONG CONG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM BÁ NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:53:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986 654 878
Mã số thuế0313303700
Tên viết tắtCUONG PHAT CONSTRUCTION - INVESTMENT - MANUFACTURING- TRADING CO., LTD
Tên quốc tếCUONG PHAT CONSTRUCTION - INVESTMENT - MANUFACTURING- TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:38:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4753
1030
1020
7730
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
8299
0163
6619
7110
7410
7020
4390
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
3290
2029
2022
1079
2392
2394
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102