NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone02437875868
Mã số thuế0108325211
Tên viết tắtHAIR BEAUTY SALON TAN ANH CO .,LTD
Tên quốc tếHAIR BEAUTY SALON TAN ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:57:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4722
4772
9631
0146
0145
0141
9610
8559
8620
0162
8299
9639
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Mã số thuế0107716004
Tên viết tắtMY HOUSE VEGETABLE GARDEN DAI., JSC
Tên quốc tếMY HOUSE VEGETABLE GARDEN DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀNG THÔNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0978661166
Mã số thuế0107020383
Tên viết tắtDONG HAI GE., JSC
Tên quốc tếDONG HAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐặng Văn Đông
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:03:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982618168
Mã số thuế0106246324
Tên viết tắtVIET NGUYEN LAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NGUYEN LAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Vương
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:53:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4520
0146
0145
0141
1030
1010
7730
7710
4312
5621
5629
8130
8110
5510
851
4330
9321
8299
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
2395
1040
1622
1104
03224
1621
2829
2391
1080
2392
2394
3312
0121
0129
0113
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0977123586
Mã số thuế0109711523
Tên quốc tếVU GIA XNK TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Tuấn Anh
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:42:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4632
4690
4641
4759
4771
4719
4721
4711
4753
4722
4772
4530
4520
0146
0145
0141
4312
5621
4610
5510
5630
8559
4330
1313
8610
8620
7110
7020
8699
6810
4322
4321
1410
5610
4311
1520
1392
2023
1311
1079
2100
1430
1391
1312
1512
0121
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0903 316 987
Mã số thuế0313257437
Tên quốc tếBBK IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ DOÃN HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:54:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4711
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4610
8130
5510
5630
2592
0162
5229
0163
0161
0220
5210
7320
5610
7310
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
Mã số thuế0108191688
Tên viết tắtTHANG LONG SDC CO., LTD
Tên quốc tếTHANG LONG DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU THỊ THẢO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:36:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4741
4730
4753
4742
4722
4772
4764
4751
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
4610
8532
5629
8211
5630
2592
1313
0162
8299
5221
0163
0161
6619
7020
5210
6810
4322
1410
7320
5610
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
1040
1622
1702
1621
1392
2023
1629
1420
2022
1393
3250
1080
1062
1430
3312
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0945486329
Mã số thuế0106197243
Tên quốc tếGREEN REVOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2013-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:12:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4761
4791
4722
4541
4530
1030
7730
7710
7830
4610
8130
8559
7490
8299
0163
0161
7020
4322
4321
4329
7320
8219
2023
2012
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0119
0113
0111
0112
4933
4931
0164
3821
Phone0773 86 73 27
Mã số thuế0109727587
Tên viết tắtGREEN COIR CO., LTD
Tên quốc tếGREEN COIR COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC ĐÌNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:01:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4742
4722
4520
5224
0146
0149
0145
0141
7729
7730
7710
4513
4610
8211
1812
5510
4330
0162
5225
8220
0163
0161
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
7214
0131
0132
8219
2750
2821
2710
2733
2740
2790
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164