NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone01689249266
Mã số thuế5300716435
Người đại diệnTRIỆU VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:32:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0919582971
Mã số thuế1801439915
Tên viết tắtMEKONG ORGANIC CO.,LTD
Tên quốc tếMEKONG ORGANIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ ÚT
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:00:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
3011
2592
4330
7490
5229
0163
0161
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
2511
1040
1622
3100
2825
2822
2824
2821
1075
2012
2029
2599
1629
1080
1079
1062
3315
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02923857059
Mã số thuế1801168197
Tên viết tắtCÔNG TY CP NN CÔNG NGHỆ CAO NGỌC NGÂN
Tên quốc tếNGOC NGAN AGRICULTURAL HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TO
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2010-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:57:55
Phone0912646312
Mã số thuế2700820650
Tên viết tắtQUANG TUYEN SGE., JSC
Tên quốc tếQUANG TUYEN SHARES GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TÚ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:13:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0981122116 / 0981122
Mã số thuế2300952980
Tên viết tắtNVVFOODS ., JSC
Tên quốc tếNVV FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:03:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
0162
0163
0161
0311
0312
3600
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Mã số thuế1101452364
Tên viết tắtCTY TNHH MTV LT VĨNH HƯNG
Tên quốc tếVINH HUNG FOOD LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH HẠO NHIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2011-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:43:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4723
4721
4711
4781
7730
1101
8559
0163
0161
6619
5210
7310
2821
1079
2512
8230
0111
4933
5022
1061
Phone0938523761
Mã số thuế1402049913
Tên viết tắtVIET SUNRISE
Tên quốc tếVIET SUNRISE ORCHARDS AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Đài
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 3
Ngày thành lập2016-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0846148818
Mã số thuế1101985524
Tên viết tắtVINAFOODGROUP CO.,LTD
Tên quốc tếVINAFOODGROUP IMPORT EXPORT AND SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ MUA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Trụ
Ngày thành lập2021-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:37:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1101
7911
4610
7990
8292
5510
7912
0162
8299
0163
0161
0891
0131
0322
7310
1623
1071
1104
1702
3290
2829
2821
1075
2012
2029
1079
2021
8230
0121
0128
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4229
4299
4101
4102
Phone0977829829
Mã số thuế0801033695
Tên quốc tếDAIPHUCTHINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĨ ĐẠI
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2013-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:34:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4751
4530
4520
7710
4312
7820
7830
7911
4610
1812
5510
2592
4330
6492
9321
5221
9329
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0510
3600
5210
6810
4322
4321
5610
7310
1701
1622
1702
2013
1629
3315
8230
0128
0111
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5011
4229
4212
4211
4299
Mã số thuế1101814617
Tên viết tắtBAO HAN ST CO., LTD
Tên quốc tếBAO HAN SERVICE AND TRADING SINGLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH MẪN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2016-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:44:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4511
4641
1030
1020
4312
1610
3011
3012
2431
2592
1313
0163
0810
0311
0312
1410
7212
7214
4311
1623
2814
2511
1394
1399
1709
2816
2750
1622
2811
2818
1702
1520
1621
1392
2420
2813
2826
2829
2822
2824
2821
2710
1075
2930
2013
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1311
1393
1080
2512
1062
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3314
3313
1511
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
5021
5011
4212
4291
1061