NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0973442098
Mã số thuế0107732077
Tên quốc tếF89 ASSET TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG NGUYỄN CẢNH DINHTRẦN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:06:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
4752
4774
4512
4791
4541
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
6492
0162
8299
0240
0163
0161
6619
6190
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone08 9840 2000
Mã số thuế1402159352
Người đại diệnPHẠM VŨ HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:07:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0903288515
Mã số thuế0104912307
Tên viết tắtHOALAC POTECO CO.,LTD
Tên quốc tếHOA LAC POTENTIAL ECOLOGICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG KIM HOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:25:28
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7710
8130
7990
8110
0162
0240
0163
0161
0220
3600
5210
3320
0131
0132
2012
1080
0232
0121
0128
0129
0111
0118
0210
0150
4933
4931
4101
4102
0164
3900
Phone0903 467 559
Mã số thuế1401817055
Tên viết tắtTHANH NIEN 7 CO., LTD
Tên quốc tếTHANH NIEN 7 TRADE AND ADVISORY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC DUẨN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2012-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 20:12:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4652
4663
7730
7710
4312
7912
7110
4390
0312
4322
4321
4329
2599
3314
0119
0129
0111
0118
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0982982884
Mã số thuế0108184641
Tên quốc tếTEARU VIETNAM TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Hiểu
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:34:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1610
4513
4610
8531
5629
8130
8110
1812
2592
9620
5229
5225
0240
1811
0610
0220
0231
4322
3320
7320
7310
2591
1623
2511
1071
2816
1040
1622
3100
1621
2011
1075
2023
2513
1920
1629
2512
1062
3530
1820
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
8121
8129
3822
3821
Phone01636365339
Mã số thuế3002102796
Tên quốc tếQUY THANH SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
Ngày thành lập2018-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:57:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934293262
Mã số thuế0107965882
Tên viết tắtRVG.,CORP
Tên quốc tếRUSSIA VIET GREEN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Công
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:46:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
2592
8552
4330
7490
0162
8299
0163
0161
4390
0730
0312
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
0170
2511
1394
1104
1392
2011
2610
2826
2710
2023
2012
1102
2599
1420
1393
2651
2021
1430
3700
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0916111668/ 09682992
Mã số thuế0105506160
Người đại diệnTRẦN QUỲNH NGA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2011-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:04:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4610
5629
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
3600
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1622
1072
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0918738040
Mã số thuế0801351151
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:38:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4753
4783
4530
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
1812
2592
8512
8511
4330
1313
0240
4390
1811
0220
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
2593
1040
2732
2750
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2710
1075
2513
2013
2640
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2790
2512
1430
1391
1312
1512
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0121
0111
0112
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
3900
3821
Phone024 3311 3773
Mã số thuế0103191525
Tên viết tắtNOBLECAPITAL., JSC
Tên quốc tếNOBLECAPITAL INVESTMENT JOINT- STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN THANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:46:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1020
7730
7710
5621
4610
5510
5630
7490
0162
8299
0240
0163
6499
0161
7020
0220
0231
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0321
0322
0170
1622
3100
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164