NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ
Tìm thấy 287
| Phone | 0854431637 |
| Mã số thuế | 3700505019 |
| Tên viết tắt | C42 |
| Tên quốc tế | HYDRAULIC CONSTRUC JOINT STOCK COMPANY 42 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN SƠN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2003-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:19:47 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0313782185 |
| Mã số thuế | 0200781590 |
| Người đại diện | ĐOÀN THỊ HỒNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2007-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:14:33 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02043556114 |
| Mã số thuế | 2400629332 |
| Tên viết tắt | STAR CO.,LTD |
| Tên quốc tế | STAR FIRE FIGHTING ONE MEMBER CO.,LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN HUY CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2012-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0313613685 |
| Mã số thuế | 0201124580 |
| Tên viết tắt | MAT RONG IT.,JSC |
| Tên quốc tế | MAT RONG INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ TÂN TIẾN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống có cồn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-10-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:17:40 |
| Phone | 091-7826697 |
| Mã số thuế | 2700587563 |
| Người đại diện | PHAN THANH LỆ HẰNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2010-11-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 13:47:30 |
| Phone | 0915277857 02323 |
| Mã số thuế | 3100997496 |
| Người đại diện | HOÀNG MẠNH HÙNG |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2015-06-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 08:16:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403881859 |
| Mã số thuế | 2400351486 |
| Tên viết tắt | CT TNHH THẢO HƯNG |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC CHÚC |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2006-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 03:42:56 |
| Phone | 0533825353 |
| Mã số thuế | 3200527825 |
| Tên viết tắt | CPM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | CAT PHU MY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN BÌNH |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh |
| Ngày thành lập | 2012-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 03:14:35 |
| Phone | 0210385345609132890 |
| Mã số thuế | 2600747118 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH KTKS HUY CHƯƠNG |
| Tên quốc tế | HUY CHƯƠNG MINING MINERAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH ĐÔ |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-07-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 12:11:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0401622706 |
| Người đại diện | HOÀNG NGHĨA QUỲNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2014-09-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 06:36:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- …
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- …
- 29
- Trang sau »