NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 287
Mã số thuế0201115586
Tên viết tắtTHANH QUANG TCCO.,LTD
Tên quốc tếTHANH QUANG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:44:35
Tên ngành nghề
46699
46637
46633
46592
46599
46591
46622
46613
45119
46632
4530
45200
77302
43120
45139
5222
5210
4322
43210
43110
3315
4933
421
41000
Phone02102214616/ 0989536
Mã số thuế2600487678
Tên viết tắtCHÚC SƠN CO.,LTD
Tên quốc tếCHUC SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LƯƠNG NGUYỄN AN THÁI
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2009-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:06:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
4649
46636
46413
46623
4662
46592
4659
46594
46697
46622
46520
4652
4632
4641
46639
4663
4759
4782
4789
4719
47110
4711
4781
4312
43120
2592
25920
9329
6810
43221
4322
4321
43210
4329
43290
4311
43110
2391
2512
4933
42200
422
42102
421
4299
42900
41000
4101
Phone0334538888
Mã số thuế2700459272
Tên quốc tếTRUNG NGHIA COMPANY LIMITED.
Người đại diệnTRẦN HỒNG HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2006-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:29:51
Phone0973196868
Mã số thuế2600605804
Tên viết tắtLAN PHUONG LINH TRADING.,JSC
Tên quốc tếLAN PHUONG LINH TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ NGỌC ÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2009-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:45:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918012845
Mã số thuế3602409444
Tên quốc tếVU GIANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:51:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963115872
Mã số thuế2400647719
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46530
46209
45301
46632
45302
16102
52242
23960
01440
01462
01469
01450
01463
43120
16101
01620
01630
08102
08101
08103
52109
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
02101
02102
02103
02109
49331
49332
49339
49334
4299
01640
Mã số thuế0201111366
Tên quốc tếDUC CUONG TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:28:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
46633
46634
46594
46595
46510
46635
46520
46631
46632
4741
47910
77303
77101
43120
63120
46101
79110
64920
62090
82990
61909
18110
62010
43110
82191
73100
33120
95110
95120
82300
62020
63110
Mã số thuế0401437220
Tên viết tắtHDK CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG DANG KHOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Quý Nhân
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:32:24
Phone02103648155
Mã số thuế2600743177
Tên viết tắtNGOC LAM JSC
Tên quốc tếNGOC LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:43:27
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
4659
46530
46594
46510
46497
46635
46520
4632
46695
46900
46631
46411
4641
4663
46639
47591
47599
47733
43120
1610
25920
43300
78100
7410
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
16230
16220
31001
16210
16291
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210