NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ ngũ kim
Tìm thấy 324
| Phone | 0240-3562674 091325 |
| Mã số thuế | 2400631405 |
| Tên viết tắt | BINH DINH J.S.C |
| Tên quốc tế | BINH DINH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH BÌNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:26 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0974014505 |
| Mã số thuế | 0800962006 |
| Tên viết tắt | KIM NGUYEN TRACO.,JSC |
| Tên quốc tế | KIM NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | KIỀU THANH NHÀN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Chí Linh |
| Ngày thành lập | 2012-01-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:59:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0907265555 |
| Mã số thuế | 1702037059 |
| Người đại diện | LÊ THỊ HUỆ |
| Ngành nghề chính | Phá dỡ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2016-02-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:45:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 3200518115 |
| Tên viết tắt | TLS |
| Tên quốc tế | LB TUONG LAI SANG LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHAN CẢNH TƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Đại lý bán hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Hướng Hoá |
| Ngày thành lập | 2011-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 22:11:29 |
| Phone | 02103885930 |
| Mã số thuế | 2600740930 |
| Tên viết tắt | DŨNG HOA CO.,LTD |
| Tên quốc tế | DUNG HOA TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN TIẾN DŨNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:51:22 |
| Mã số thuế | 3701775459 |
| Tên viết tắt | TRI TIEN CO., LTD |
| Tên quốc tế | TRI TIEN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ MỸ NHUNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2010-09-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:17:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0902627209 |
| Mã số thuế | 3602394798 |
| Người đại diện | PHẠM CHÁNH MÙI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ |
| Ngày thành lập | 2010-10-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:11:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0201079835 |
| Tên viết tắt | DOAN BINH MINH TS.,JSC |
| Tên quốc tế | DOAN BINH MINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐOÀN VĂN BÌNH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2010-05-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:07:30 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0984860882 |
| Mã số thuế | 2600702822 |
| Tên viết tắt | ACE.,JSC |
| Tên quốc tế | ACE construction investment consulting and trading joint stock company |
| Người đại diện | LƯU ĐÌNH MẠNH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-10-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 22:07:55 |
| Mã số thuế | 0401492292 |
| Người đại diện | TRẦN CẢNH PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2012-05-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:49:07 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46637 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 43110 | Phá dỡ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- …
- 33
- Trang sau »