NGÀNH NGHỀ: Bán buôn kim loại khác Tìm thấy 267
Phone0909902983
Mã số thuế3602207783
Người đại diệnHÀ DUY THANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2009-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:48:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103878190
Mã số thuế2600491025
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI Đ&T
Người đại diệnPHÙNG TIẾN ĐỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2009-02-12
Thay đổi giấy phép2022-02-07 13:31:07
Tên ngành nghề
46623
46592
46594
4651
46622
4663
4741
47732
4312
1610
46101
5510
2592
4330
9321
6209
52219
71101
71109
9329
4322
4321
4329
56101
4311
1623
2395
1622
1621
1629
9511
9512
6202
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone0906881166
Mã số thuế1702050814
Tên viết tắtCTY TNHH MTV KIM ĐIỀN KL
Người đại diệnLÂM VĂN TIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4653
46594
4651
46697
46622
46635
4652
46204
46322
4690
46631
46639
46632
52243
52244
52242
52241
10203
10202
77309
77303
77302
4312
2592
03221
03222
4311
03224
49331
49332
50221
50222
Phone01638128148
Mã số thuế2400522283
Người đại diệnĐẶNG VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46636
46633
46310
46623
46634
46530
46621
46622
46321
46201
4632
46632
47525
47523
4721
47522
47529
47524
23960
43120
52219
52211
08102
08101
08103
5610
43110
16230
23950
16220
11042
16210
11041
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Phone0533853219
Mã số thuế3200150128
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUỐC DUNG
Người đại diệnLÊ VĂN QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2002-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:35:48
Tên ngành nghề
46324
46694
46636
46633
46310
46623
46209
46691
46697
46622
46201
46204
46322
46631
46639
46632
4759
47525
47110
47530
47529
47222
47524
52109
4933
4931
422
42102
4101
Phone06506552369
Mã số thuế3701787373
Người đại diệnLOAN KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2010-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:58:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01674545555
Mã số thuế3100981915
Người đại diệnTRẦN VĂN SỸ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2014-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:08:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46612
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46592
46593
46591
4653
46594
46595
4651
46621
46622
46635
4652
46631
46639
46613
46632
4730
4512
4543
4520
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
4513
4330
4390
55101
0810
0722
0730
0710
5210
56101
4311
49331
49332
5022
50121
422
421
4299
4101
Phone056 3601558
Mã số thuế4101302269
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LONG VÂN
Tên quốc tếLONG VAN INTERNATIONAL CO., LTD
Người đại diệnPhan Tường Linh
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:19:44
Phone0914914168
Mã số thuế4000726310
Tên viết tắtPROCHIP QUẢNG NAM
Người đại diệnHUỲNH QUỐC BÃO
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2010-02-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:56:29
Tên ngành nghề
46623
4653
4651
46622
4652
4663
4759
47593
47599
4752
47592
4771
47594
4742
7730
4330
7490
4322
4321
7310
9511
9512
9521
9522