NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
Tìm thấy 450
| Phone | 0313655045 |
| Mã số thuế | 0200731367 |
| Tên viết tắt | MINH NGOC JSC |
| Tên quốc tế | MINH NGOC TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐOÀN HẢI YẾN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2007-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:13:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0913 517 354 |
| Mã số thuế | 2500546707 |
| Người đại diện | BÙI ĐỨC THỊNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Ngày thành lập | 2015-04-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 11:15:20 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0915 533 351 |
| Mã số thuế | 2400765695 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TĐ |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU TIẾN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động đo đạc và bản đồ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2015-06-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:44:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | (84) 120-398-2326 |
| Mã số thuế | 4000994937 |
| Tên viết tắt | SENDAITECH VIETNAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SENDAITECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HASEGAWA SHUZO |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam |
| Ngày thành lập | 2014-08-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 13:03:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0313941638 |
| Mã số thuế | 0201123932 |
| Tên viết tắt | V.M.I.D CO |
| Tên quốc tế | V.M.I.D MARITIME INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN NHẬT TUẤN |
| Ngành nghề chính | Dạy nghề |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-10-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 09:58:46 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0201036292 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU THẮNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2010-01-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 00:19:14 |
| Mã số thuế | 0201089576 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LAN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-06-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 15:03:00 |
| Mã số thuế | 3701797910 |
| Người đại diện | ĐẬU THANH CHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Ngày thành lập | 2010-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:47:51 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02323838886 098374 |
| Mã số thuế | 3100462035 |
| Tên viết tắt | NGUYEN LE CO., LTD |
| Tên quốc tế | NGUYEN LE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG HIẾU |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ uống không cồn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2009-01-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 10:56:10 |
| Phone | 0912027641 |
| Mã số thuế | 3100491251 |
| Người đại diện | TRẦN PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn |
| Ngày thành lập | 2009-09-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 07:43:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- …
- 45
- Trang sau »