NGÀNH NGHỀ: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Tìm thấy 1730
Phone02106265943/ 0973110
Mã số thuế2600490977
Tên viết tắtCC-Co., ltd
Tên quốc tếChiên Công company Limited
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2009-02-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:43:05
Phone0273 871446 0986833
Mã số thuế5000791488
Người đại diệnNGUYỄN THẾ ANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:19:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0392168888
Mã số thuế5000232352
Người đại diệnNGUYỄN DUY THƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2005-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:25:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46591
46631
4752
4773
4730
4761
4530
45200
4312
59141
9312
5225
9329
55101
0810
6810
43221
4321
56101
1622
31001
2599
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01678467734
Mã số thuế5200653534
Tên viết tắtVIET XO YEN BAI CO.,LTD
Tên quốc tếVIET XO YEN BAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮM
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:39:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0511.3687968
Mã số thuế0401408269
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG OANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:37:19
Phone0613825272
Mã số thuế3602403428
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:14:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313843455
Mã số thuế0201099704
Tên viết tắtCONG HOAN CONTRAINCO
Tên quốc tếCONG HOAN CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:20:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46693
46637
46636
46633
46414
46592
4661
45111
46697
46696
45301
46622
46631
46639
46632
47712
4312
46101
1812
3011
2592
8299
1811
55101
5210
6810
4322
4321
3320
56101
55103
55104
4311
3240
1622
1702
1520
1621
2220
3312
3315
38301
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201008513
Tên viết tắtTHANH DANH TRADIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DANH IMPORT - EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:15:24
Tên ngành nghề
46694
46693
46495
46636
46633
46614
46634
46592
46599
46530
46594
46595
46510
4620
4511
46497
46622
46635
46611
46520
46204
4632
46631
46639
46613
46632
4530
45200
5224
77101
4312
46101
25920
82990
55101
5210
33200
52292
5610
4311
2011
33120
33150
4933
5022
49321
5021
4299
41000
Mã số thuế0201019522
Tên viết tắtLE MINH CTSCO.,LTD
Tên quốc tếLE MINH CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM TRUNG HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:06:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46413
46692
46634
46592
46599
4653
4620
46697
46622
46635
46322
46631
46613
46632
4530
45420
45200
5224
77302
43120
46101
52299
82990
52219
5222
43221
43210
33200
46102
33120
33150
4933
5022
41000
37002