NGÀNH NGHỀ: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Tìm thấy 792
Phone0915 601 144
Mã số thuế4700198987
Người đại diệnĐINH VĂN THỔ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ba Bể - Ngân Sơn - Pác Nặm
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:16:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0944445666
Mã số thuế2600741701
Tên viết tắtXUÂN HƯƠNG PT CO., LTD
Tên quốc tếXUÂN HƯƠNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:53:35
Tên ngành nghề
46495
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46494
4662
46634
46592
46591
4653
46594
4651
45411
46493
45431
45301
46497
4634
46635
4652
46329
46631
46639
46632
45412
4512
45432
45302
45420
4520
4312
46101
45413
4513
45433
45303
5629
4330
0810
4322
4321
4329
4311
9511
9521
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone0210 3861150
Mã số thuế2600763166
Tên viết tắtTRƯỜNG GIANG PT CO., JSC
Tên quốc tếTRƯỜNG GIANG PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN PHÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:19:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone(0210) 3738 535/ 012
Mã số thuế2600581800
Tên viết tắtNHẬT MINH ., JSC
Tên quốc tếNHAT MINH TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÀ THAO
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2009-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:22:16
Phone0905030464
Mã số thuế0401431564
Người đại diệnNGÔ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:59:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113500042
Mã số thuế0400574369
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM LOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2007-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:32:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253887709
Mã số thuế0201015013
Tên viết tắtCONG LUONG TOURSERTRACO.
Tên quốc tếCONG LUONG TOURISM SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG CHUNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2009-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:55:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46599
46622
46635
4652
46322
46631
4663
46632
4542
4520
1020
4312
7911
7990
7912
4330
6492
9312
55101
0311
0312
4322
4321
56101
0321
0322
4311
1104
3100
3290
3530
3315
4933
5022
49312
49321
49329
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906388555
Mã số thuế0310260022
Tên quốc tếNGOC MINH HY INVESTMENT TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SINH TÁM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2010-09-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:20:33
Phone0203 856 666
Mã số thuế5300233886
Tên viết tắtTỔNG CÔNG TY BẮC ĐÔ
Tên quốc tếBACDO CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Quyết Chiến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2007-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:58:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46331
46332
46498
46326
46636
46633
46414
46494
46413
4662
46634
4659
46530
45411
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46321
4632
46322
46411
46491
45119
46632
47620
47713
47735
47591
47593
47521
4752
47736
47525
47712
4774
47739
4773
47733
47711
4771
47990
4719
47523
47110
47737
47411
4741
45412
47594
47300
47722
45120
45432
45302
47610
47522
47530
47910
47529
47420
47412
47630
4722
47734
47640
47199
47191
47511
4751
47738
47524
4541
4543
4530
45420
45200
45413
45131
4513
45433
45303
45139
18120
7410
18110
33200
7310
28160
27500
3100
31001
31009
26200
26400
25999
16291
1629
27400
27900
18200
33120
33130