NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 224
Mã số thuế1101327194
Tên viết tắtNV JSC
Tên quốc tếNHAT VAN TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN THI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:11:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46636
46633
4631
46496
46634
4620
46323
46635
4652
46321
4632
46322
4663
46632
47521
4752
47224
47525
47523
4721
4741
47522
4753
47221
4722
47222
47524
10203
1030
10201
10202
1020
7710
4312
1610
8560
4330
5229
8299
5222
0161
7020
0220
0311
0312
03121
03122
5210
6810
4322
4321
4329
03221
03222
0321
0322
4311
10301
8230
0111
0118
0210
4933
5022
8129
4299
4101
4102
1061
Phone0912108419
Mã số thuế2400577606
Tên viết tắtTRUONG THANH BAC GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG THANH BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY CƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-12-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:28:19
Phone01238419135
Mã số thuế2300577151
Tên viết tắtHO HOI CO., LTD
Tên quốc tếHO HOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐÔN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:25:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
47525
47524
4530
4520
4312
5510
4330
0810
4322
4321
1410
5610
4311
1430
2392
2394
3315
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0383813045
Mã số thuế2901365754
Người đại diệnHOÀNG LIÊN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2011-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:03:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
47591
4759
47593
47599
4752
47525
47592
47523
47529
47524
2592
7310
1622
3100
1621
3290
1629
4933
Phone3656117
Mã số thuế0305902965-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỤC ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:16:21
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46496
46413
46634
46592
4659
46594
46595
4651
46493
46635
4652
46491
46624
46632
47591
47593
47521
47525
47592
47523
47411
47522
47529
4742
47412
5224
4312
4322
4321
4329
46102
4311
4940
50122
4932
4101
Phone0918197076
Mã số thuế1702042387
Tên viết tắtCTY TNHH XD ĐÔNG MẠNH
Người đại diệnĐỖ ĐỨC ĐÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2016-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:37:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46697
46622
46635
4690
46631
46639
46632
47599
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
422
42102
4299
4101
Phone05113687534
Mã số thuế0401428755
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM & DV PHAN VIỆT TUẤN
Người đại diệnPHAN HẢI VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:36:23
Phone0912292314
Mã số thuế2400550410
Người đại diệnĐẶNG THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:56:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103849058;09780166
Mã số thuế2600722988
Tên viết tắtPHÚC ĐẠT PHÚ THỌ TCL
Tên quốc tếPHÚC ĐẠT PHÚ THỌ TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THANH HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:56:04
Tên ngành nghề
46636
46633
46591
4511
46622
46631
46632
47525
4512
47524
4541
4543
4530
77302
4312
5510
08102
08101
08103
0722
07100
05100
05200
4322
4321
4311
4933
4932
4931
42102
42900
41000