NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 224
Mã số thuế0102987843
Tên viết tắtPARABOL., JSC
Tên quốc tếPARABOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2008-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:48:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
47525
47529
47191
47524
7730
4312
1610
8531
8532
56290
7110
7020
4322
4321
56101
4311
2599
2220
1079
2310
3314
4293
4299
4291
Phone(0204)3859877 - 0947
Mã số thuế2400739448
Tên quốc tếBAC GIANG RESOURCE AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4641
4663
4759
47525
4771
4741
47529
47420
4722
47524
77309
78301
80300
1812
74909
7810
71102
70200
3600
3700
421
4101
3900
38229
38210
38221
Mã số thuế0401399007
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI THƯ
Ngành nghề chínhBán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2010-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:21:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313944677
Mã số thuế0200946796
Tên quốc tếMINH SON SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:52:44
Tên ngành nghề
46331
46332
46636
46633
46599
46591
46493
46622
46635
4632
46613
46632
47230
47525
47523
47300
47722
4722
47524
4530
5224
4312
46101
43300
5229
82990
5221
5222
71102
43900
55101
0810
5210
4322
43210
56101
4311
4933
5022
50221
50121
49312
49321
5021
50211
42200
42102
42900
41000
Phone0915538333
Mã số thuế2400538237
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46633
46623
46634
46530
46621
46622
46635
46632
47591
47525
47523
47411
47522
47529
47420
47412
47524
23960
77302
43120
79200
79120
43300
52222
52219
52211
08102
08101
08103
02210
52109
43221
43210
43222
43290
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Phone0905028948
Mã số thuế0401495399
Người đại diệnLÊ THỊ MAI ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:45:36
Phone02403683901
Mã số thuế2400589111
Người đại diệnHOÀNG THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:50:37
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
4662
46634
46592
46635
46639
46632
47591
4759
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
422
421
4299
4101
Phone0916260093
Mã số thuế2300565540
Người đại diệnNguyễn Văn Chiến
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2010-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0945 285 355
Mã số thuế2600989685
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH AN HUY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HẢI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2017-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:29:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4690
4663
4759
47521
4752
47525
47523
4741
47522
4753
47529
47524
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7911
7990
7912
2592
4330
6492
6491
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
1622
1621
2599
2512
3530
9511
3314
3319
4933
4931
422
421
4299
4101