NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Tìm thấy 266
Phone02073 812161 039213
Mã số thuế5000204549
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2001-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:41:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
45301
46631
4730
4512
4520
4312
4513
5510
7912
52219
0810
6810
56101
31001
1621
16291
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
Mã số thuế0201112176
Tên viết tắtGESAT JSC
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẮC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
46622
46611
46520
46613
46632
74909
52219
5222
71109
0810
08920
05100
05200
43221
2395
27500
32900
28250
28299
2710
11041
2391
27400
26510
23920
3830
3700
3812
38110
4933
49332
5022
5012
42200
42102
42900
41000
3822
38210
Phone0523851861
Mã số thuế3100752841
Người đại diệnĐOÀN THỊ BĂNG HUYỀN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:13:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02043 880533 - 09828
Mã số thuế2400452519
Người đại diệnTRẦN QUANG KHẢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2009-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:39:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4730
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
7990
7912
4330
52219
7110
4390
4322
4321
4329
4311
3312
3314
3319
9521
3315
4933
5022
49312
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915 356 113
Mã số thuế4800889868
Tên viết tắt389 CAOBANG CO.,LTD
Tên quốc tế389 CAOBANG TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN SỬ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2015-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:13:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363680767
Mã số thuế0400394422
Tên viết tắtJOINT STOCK COMPANY - COM TRANCODANA
Tên quốc tếDANANG COMMERCIAL SERVICE AND PASSENGERS TRANSPORT
Người đại diệnVĂN CÔNG ĐIỂM
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2001-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:29:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201019522
Tên viết tắtLE MINH CTSCO.,LTD
Tên quốc tếLE MINH CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM TRUNG HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:06:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46413
46692
46634
46592
46599
4653
4620
46697
46622
46635
46322
46631
46613
46632
4530
45420
45200
5224
77302
43120
46101
52299
82990
52219
5222
43221
43210
33200
46102
33120
33150
4933
5022
41000
37002
Mã số thuế0000390127
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2001-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-13 15:03:27
Tên ngành nghề
4511
45301
46631
4730
4512
4520
4312
4513
5510
7912
52219
0810
6810
56101
31001
1621
16291
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
Phone01638128148
Mã số thuế2400522283
Người đại diệnĐẶNG VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46636
46633
46310
46623
46634
46530
46621
46622
46321
46201
4632
46632
47525
47523
4721
47522
47529
47524
23960
43120
52219
52211
08102
08101
08103
5610
43110
16230
23950
16220
11042
16210
11041
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000