NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Phone0273 823856
Mã số thuế5000228250
Tên viết tắtTUVICO CO., LTD
Tên quốc tếTUYEN VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TRẦN PHÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2005-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01682889994
Mã số thuế2100633578
Người đại diệnLÂM MINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2018-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107677884
Tên viết tắtTHIEN MINH INGET CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN MINH INVESTMENT AND GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LINH
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:24:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5590
5621
5629
8130
8292
8211
5510
5630
851
8520
6492
5229
8299
6619
7020
5210
6612
5610
8219
8230
6820
4933
4932
8121
8129
Phone0968 178 559
Mã số thuế2500503502
Tên viết tắtKHANH LINH CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH LINH WAY AND CONSULTANCY SOLO MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BIÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2013-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:06:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0916169884
Mã số thuế0106052583
Tên viết tắtTMIS .,JSC
Tên quốc tếTUE MINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2012-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:43:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4530
4520
7730
7710
5621
46101
7911
8532
5629
8130
7990
8211
8110
5510
7912
8559
851
8520
5229
8299
6619
7020
5210
5610
8219
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0793613123
Mã số thuế2200226745
Tên quốc tếKHANH NGUYEN CO.,LTD
Người đại diệnTẠ THÀNH HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2005-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:25:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105901989
Tên quốc tếHA NHIEN EDUCATION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Phương Liên
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:18:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4312
46101
8532
8560
1812
8559
8551
8552
4330
7020
1811
3320
6201
721
7320
7220
4311
7310
3312
3700
8230
4933
4931
421
4299
Phone0908860586
Mã số thuế0313888672
Tên viết tắtALTINUS EDUCATION
Tên quốc tếALTINUS EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH THỊ MỸ PHƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:40:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106145238
Tên viết tắtGRIN CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:02:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4652
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4781
4722
4772
9631
7710
4312
5621
8531
8532
5629
7990
5510
5630
9610
8559
851
8520
8552
4330
5610
4311
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101