NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ Tìm thấy 3752
Phone0206 3 952966
Mã số thuế4800347833
Người đại diệnTRẦN VĂN VĨNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2009-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:31:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0263 500 909 - 0985
Mã số thuế4800888649
Người đại diệnLƯƠNG MINH ĐỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:12:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone026 3 854931
Mã số thuế4800149006
Tên viết tắtCT - SXVL và XD Trần Cương
Người đại diệnTrần Hữu Cương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2006-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:53:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103923888
Mã số thuế5200213156-013
Người đại diệnPHẠM VĂN BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
46591
4511
46691
46697
46204
4663
4512
47524
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0141
4513
5510
0810
0722
0730
0710
5210
4321
5610
35101
0127
01183
4933
42102
4299
4101
Phone0913363363
Mã số thuế2600844312
Tên viết tắtTUẤN HOA CO., LTD
Tên quốc tếTUẤN HOA TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:09:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4663
4752
4773
4721
4722
4541
4543
4542
4520
77101
4312
46101
7911
4513
7990
5510
7912
851
4330
9329
4322
4321
4329
4311
1104
3315
4933
49312
4932
4931
422
42102
4299
4101
Mã số thuế2600731534
Tên viết tắtCÔNG TY TVTK VÀ XD TÂN TIẾN
Tên quốc tếTÂN TIẾN DESIGN CONSULTANT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO MINH TUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:54:34
Phone02103846433
Mã số thuế2600729101
Tên viết tắtROWOCO
Tên quốc tếROYAL WOOD, PRODUCTION &TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:57:58
Tên ngành nghề
46325
4511
46624
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1610
5621
4513
02400
55101
0810
0220
0891
0710
0312
33200
55103
1623
1040
1622
31001
1621
11041
1393
1080
1062
0127
0122
0114
4933
42102
4299
4101
1061
Phone0912 444 630
Mã số thuế2600669163
Tên viết tắtCÔNG TY NHÀ VIỆT
Tên quốc tếNHÀ VIỆT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HIỂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:36:19
Phone0982439686
Mã số thuế2600472551
Tên viết tắtCông ty Hồng Phúc
Tên quốc tếHong Phuc Company limited
Người đại diệnLÊ MINH TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2008-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:12:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103848988
Mã số thuế2600318542
Tên viết tắtQUOC OAI CO., LTD
Tên quốc tếQUOC OAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG QUỐC OAI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2004-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:27:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46326
46692
46594
4620
46697
46497
4663
4711
4542
4520
52242
1610
46101
16292
1079
4933
42102
4299
4101