NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ
Tìm thấy 3752
| Phone | 02406 556 222 - 0979 |
| Mã số thuế | 2400764557 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2015-05-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:43:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983 190 748 |
| Mã số thuế | 2400724201 |
| Người đại diện | THÂN THỊ CHIÊN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2014-04-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:39:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0988207218 |
| Mã số thuế | 2400632543 |
| Người đại diện | Nguyễn Công Diễn |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Ngày thành lập | 2013-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:32 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02046288 788 |
| Mã số thuế | 2400639468 |
| Tên viết tắt | ANH QUAT CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | ANH QUAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ KHÁNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-02-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0943858123 |
| Mã số thuế | 2400625465 |
| Người đại diện | ĐỒNG VĂN BẰNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-11-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 6001389326 |
| Người đại diện | VÕ VĂN TÀI |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2013-07-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 10:14:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05003851065 |
| Mã số thuế | 6001360239 |
| Người đại diện | KHỔNG VĂN CHÁNH |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2012-08-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:16:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0984998678 |
| Mã số thuế | 6001382017 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY PHƯỚC THỊNH ĐẠT |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tấn |
| Ngành nghề chính | |
| Ngày thành lập | 2013-04-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-04-26 19:57:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0974866996 |
| Mã số thuế | 6001273258 |
| Tên quốc tế | THUY HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN THỦY |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2012-03-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:13:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0500 3872561 |
| Mã số thuế | 6000670502 |
| Người đại diện | HUỲNH HỮU PHƯỚC |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng |
| Ngày thành lập | 2007-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:36:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 43110 | Phá dỡ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- …
- 376
- Trang sau »