NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Tìm thấy 540
Phone0533 857950091685795
Mã số thuế3200305156
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH YẾN LINH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2009-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:54:22
Phone01676140555
Mã số thuế2600839841
Tên viết tắtHOAN XUÂN TRADE AND PRODUCTION JSC
Tên quốc tếHOAN XUÂN TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN CÔNG HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2012-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:23:18
Phone0848309482
Mã số thuế2600701378
Tên viết tắtLH.,JSC
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LƯU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2010-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:09:54
Phone0939308282
Mã số thuế2100543638
Người đại diệnNguyễn Văn Diệp
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Càng Long
Ngày thành lập2013-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:02:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201108109
Tên viết tắtLAI THANH CO.,LTD
Người đại diệnLẠI HỢP THÀNH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:09:23
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46697
46622
46635
46631
4641
46639
46613
46632
4541
4543
4530
43120
79200
43300
82990
0810
4322
43210
23950
16220
23920
2394
35102
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42900
4101
Phone02862808978
Mã số thuế0312897113
Người đại diệnLÊ QUẢNG ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:05:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4799
4741
4791
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
7911
7990
1812
5510
7912
4330
5914
5920
5912
7420
9000
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3511
2393
2740
2790
8230
3512
6820
4933
4221
4212
42900
4101
4102