NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà các loại Tìm thấy 452
Phone0978 334 858
Mã số thuế2600656171
Người đại diệnPHÙNG THANH XUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:35:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46331
46332
46636
46496
46614
46592
46593
46599
46591
4653
46594
4651
4511
4663
46613
4759
4752
47525
4711
4741
4512
52242
4312
1610
46101
30110
71102
71103
71109
55101
0810
0220
0722
0710
0510
0520
4322
4321
56101
55103
43110
2395
3100
2029
2392
3315
0210
4933
5022
4932
4931
42200
42102
42900
41000
Phone0982 894 668
Mã số thuế2400547993
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2011-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:55:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01258 481666
Mã số thuế5000795644
Người đại diệnHOÀNG THỊ HIỂU
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2013-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:53:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế2600729937
Tên viết tắtTHỊNH AN PHÚ VĨNH PHÚ JSC
Tên quốc tếTHỊNH AN PHÚ VĨNH PHÚ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ HỒ SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:07:25
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46633
46592
46591
4511
46691
46697
46635
46520
46695
46631
46411
4663
47610
4541
4543
4530
45420
45200
16102
43120
16101
46101
96100
55101
0810
02210
07229
07300
07100
43221
43210
56101
55103
16230
16220
16210
4933
4932
4931
5021
42200
42102
42900
41000
Phone0210 3849208
Mã số thuế2600247919
Tên viết tắtCông ty Minh Tuấn
Người đại diệnHoàng Trung Tấn
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2001-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:46:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46499
46413
46593
4511
46696
46631
46411
4663
4752
47711
4530
43120
79110
79200
79120
2592
71102
7110
0810
0722
07100
08920
05100
05200
43221
43210
14100
23950
17010
1702
14200
14300
23920
2394
4933
4932
42200
42102
421
42900
41000
Mã số thuế3001351013
Người đại diệnPHAN HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2010-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:44:13
Ngành nghề
Phone01254591121
Mã số thuế0401301854
Người đại diệnLÊ PHƯỚC SANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2009-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:58:09
Ngành nghề
Phone02103952564/3952513
Mã số thuế2600392899
Tên viết tắtPH., JSC
Tên quốc tếPHUC HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀI ANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2008-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:28:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46496
46413
46614
46592
4659
46591
46530
46595
4511
46691
46622
4663
46613
47620
47412
4530
45420
52242
46101
79110
79200
79120
25920
82990
55101
43221
43210
43290
56101
55103
73100
23950
2710
23910
2599
27400
27900
23920
33150
4933
5022
4932
42102
42900
41000
Phone0912019654/ 02103663
Mã số thuế2600733718
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI 568
Tên quốc tế568 CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DIÊN CHỈNH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:38:37
Tên ngành nghề
46636
46633
4631
46614
4620
4511
46622
46635
4632
46639
46613
46632
4541
4543
4530
45420
45200
52244
52242
77301
77303
77302
77101
43120
85322
7912
25920
43300
5229
43900
0810
07100
43221
43210
56101
0322
43110
23950
23910
23920
4933
5022
42200
42102
42900
41000