NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai Tìm thấy 370
Phone02203585585
Mã số thuế0800930741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng taxi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:18:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46326
46591
46493
4511
4634
4632
47733
4771
4741
45120
47610
4530
4520
7710
4312
78200
78301
46101
7911
79200
5510
96100
79120
78100
62090
0810
62010
5610
4311
82191
35302
11041
33120
95110
62020
4920
4933
49312
49321
Phone0903411415
Mã số thuế2600704354
Tên viết tắtTHANH THUY MINERAL WATER JSC
Tên quốc tếTHANH THUY MINERAL WATER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2010-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:47:08
Tên ngành nghề
4659
4653
47733
7729
4312
46101
79200
1812
9610
4330
4390
43221
3320
46102
4311
2395
3290
2819
11041
2391
2393
2399
2392
2394
4932
4931
422
421
4299
4101
37002
Phone0583676357
Mã số thuế4201253350
Người đại diệnĐINH VĂN DỤ
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:06:49
Phone0210 3847013
Mã số thuế2600170014
Tên viết tắtHABECO-HH
Tên quốc tếHÀ NỘI - HỒNG HÀ BEER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TĨNH
Ngành nghề chínhSản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2005-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:27:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0401453896
Người đại diệnĐINH MINH TUYẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:03:11
Phone024038686335097480
Mã số thuế2400568288
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:22:30
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
46310
46202
46201
46204
4632
46329
4641
47110
4761
47191
4541
46101
18120
18110
7310
10710
11042
10750
11041
1629
1079
18200
4932
Phone0934825777
Mã số thuế6001361923
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THÁI
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:16:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988763678
Mã số thuế3001750392
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD&TM PHÚ LỘC PHÁT
Người đại diệnTRẦN THÁI BẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2014-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:03:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968760147
Mã số thuế5701384392
Tên viết tắtHHA
Người đại diệnNGUYỄN SINH HÃNG
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2010-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:45:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4511
4652
46322
4663
4759
4771
4520
5224
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7730
4312
5510
56309
3011
5229
0990
4390
0810
0220
0231
0710
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
56101
4311
2395
1103
1040
1622
3230
3100
1075
11041
1102
1629
2392
2394
3700
3812
3811
0118
0210
0150
4933
5022
5012
49312
4932
8129
421
4299
3822
3821
Phone0210 3883944
Mã số thuế2600202227
Tên viết tắtĐÔNG DƯƠNG MINERALS., JSC
Tên quốc tếĐÔNG DƯƠNG MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH LÂN
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2001-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:33:23
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46633
46634
46592
46599
46591
46530
46594
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
77301
77309
77303
77302
7710
4312
1610
4513
4330
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0710
4311
1622
1621
11041
2391
2393
2220
2392
2394
0230
0210
4933
49321
422
421
4299
4101