NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Tìm thấy 150
Phone02103952564/3952513
Mã số thuế2600392899
Tên viết tắtPH., JSC
Tên quốc tếPHUC HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀI ANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2008-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:28:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46496
46413
46614
46592
4659
46591
46530
46595
4511
46691
46622
4663
46613
47620
47412
4530
45420
52242
46101
79110
79200
79120
25920
82990
55101
43221
43210
43290
56101
55103
73100
23950
2710
23910
2599
27400
27900
23920
33150
4933
5022
4932
42102
42900
41000
Phone0303888388
Mã số thuế2700559213
Tên viết tắtXUANTHANHGROUP., JSC
Tên quốc tếXUAN THANH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUYẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2010-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:13:41
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
46613
4541
4530
5224
23960
4312
4513
5510
79120
30110
25920
43300
09100
43900
0810
0610
0620
0710
36000
5210
4322
4321
5610
4311
23950
25110
28160
23920
2394
3510
33120
4933
49331
5022
5012
49312
49321
5021
5011
4299
41000
Phone0913 660 614 - 02973
Mã số thuế1702106023
Tên viết tắtCTY TNHH MTV GẠCH KHƯƠNG NAM VIỆT
Người đại diệnPHẠM CHÂU QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912380049
Mã số thuế2400392919
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VIẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2007-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:55:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0800962479
Người đại diệnTRẦN TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:52:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
46622
4690
4663
4773
5224
77101
4312
1610
78200
78301
7911
7990
7912
3011
4330
9321
8299
4390
0231
5210
4322
4321
55103
0321
4311
23950
1622
23910
23930
16291
23943
23920
23942
23941
0210
4933
5022
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0211 3 723 912
Mã số thuế2500237025
Tên viết tắtTAY HO TRADING AND CONSTRUCTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếTAY HO TRADING AND CONSTRUCTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2005-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:59:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0401442277
Tên viết tắtCBB CO.,LTD
Tên quốc tếCHIN BON BON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CHÍ CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:24:52
Phone0914144545
Mã số thuế6001212625
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:11:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0967261999
Mã số thuế2400458574
Người đại diệnĐÀO XUÂN TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2009-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:31:42
Mã số thuế0201082958
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MIN
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:40:17
Tên ngành nghề
46326
46636
46633
4659
46697
46622
4663
46632
47224
77302
43120
1610
78200
25920
43300
4329
7310
23950
16220
23910
1629
23920
4933
42102
42900
41000