NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Tìm thấy 150
Phone02163890973
Mã số thuế5200274783
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2007-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:59:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
4631
4659
4620
46622
4652
4632
4663
4741
4520
1030
1020
0162
82990
0161
55101
0810
5210
4322
43290
5610
55103
23950
16291
16292
10800
10790
23941
82300
01500
4933
4932
42102
42900
Phone0313782185
Mã số thuế0200781590
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0972916929
Mã số thuế2400634484
Người đại diệnTRẦN VĂN SỰ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
43290
4329
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221
Phone0943926915
Mã số thuế5701790098
Người đại diệnTRẦN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:59:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4730
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
5629
5630
851
0240
6190
4390
0810
0220
0510
0520
3320
5610
4311
23950
1622
3311
3312
3314
3319
3315
01282
0210
4933
5022
4932
421
4101
Phone0293511577
Mã số thuế5200558658
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CƠ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2010-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:36:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4511
4663
4512
47524
4541
4543
4530
4542
4520
77302
7710
4312
4513
5510
7110
4321
5610
23950
4932
4931
42102
4299
4101
Phone0225 3531126
Mã số thuế0200583969
Tên viết tắtTAY AN - JSC
Tên quốc tếTAY AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN KIM THANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2006-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:20:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
47591
47593
47525
47592
47524
23960
77303
77101
1610
79110
43300
74909
8299
71102
71101
71103
71109
55101
08102
08101
08103
5210
71200
4322
43210
43290
5610
55103
55104
43110
73100
16230
23950
16220
3100
23910
23920
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977480558
Mã số thuế2400647765
Tên viết tắtQTC
Tên quốc tếQUYET THANG COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4730
4541
4543
4530
4542
4520
1020
77302
4312
1610
85322
5510
2592
4330
74909
8299
52219
0240
6619
7110
9329
4390
0810
0231
0710
7120
4322
4321
4329
5610
0322
4311
16230
23950
16220
16210
1629
23920
0232
0210
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
42900
4291
4223
4101
4102