NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 44
Phone02103774969
Mã số thuế2600252764
Tên viết tắtĐỨC THỊNH JSC
Tên quốc tếĐỨC THỊNH JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN NHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2001-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:13:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46496
4652
46900
4663
47524
43120
60220
25920
43300
43900
0810
43221
43210
43290
43110
25910
23950
16291
23920
3319
4933
5022
42200
42102
421
42900
4101
Phone0462929966
Mã số thuế0105930411
Tên quốc tếKHANH HUNG CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:04:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
46101
4513
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
25910
2511
2220
2410
3312
3314
3319
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone02403665445 - 09827
Mã số thuế2400633642
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:04:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01697 808 732
Mã số thuế4101204511
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM THÀNH TÍN
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:18:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone05113950711
Mã số thuế0102816478-001
Người đại diệnPHẠM HOÀNG TRUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:02:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105944125
Tên viết tắtAN OCEAN .,JSC
Tên quốc tếAN OCEAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Văn Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:59:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201034104
Tên viết tắt19-5 MECHACO.
Tên quốc tế19-5 MECHANICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH BÁ LINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46594
46510
4620
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
45200
4312
52299
3011
24320
24310
25920
43300
52222
52219
43900
55101
0810
4322
43210
56101
4311
25910
23950
25110
24200
2211
23910
2220
24100
23920
2394
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
4299
42900
41000
Phone056 3858 111- 0905
Mã số thuế4100627602
Tên viết tắtDOTACO
Người đại diệnNguyễn Thị Kim Tâm
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ
Ngày thành lập2007-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:38:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02183888689-09788735
Mã số thuế5400256213
Người đại diệnĐỖ VIẾT TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2007-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:04:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
47990
4530
4520
0146
0145
7710
4312
18120
5630
25920
4330
74100
43900
1811
0810
0722
0730
0710
71200
4322
4321
43290
5610
43110
73100
25910
25110
3240
3100
24200
2599
1629
2220
24100
25120
33120
33190
95120
68200
4933
4932
4931
422
421
4299
4101