NGÀNH NGHỀ: Hoàn thiện công trình xây dựng
Tìm thấy 335
| Mã số thuế | 0200886709 |
| Tên viết tắt | QUYET TIEN TRANSTRACO. |
| Tên quốc tế | QUYET TIEN TRANSPORT TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | MAI PHI BẰNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2009-03-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 23:53:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02143855883 |
| Mã số thuế | 5300323508 |
| Tên viết tắt | XUAN PHAT TREXIM.,JSC |
| Tên quốc tế | XUAN PHAT TRADING IMP0RT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương |
| Ngày thành lập | 2009-08-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 06:29:16 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0908 837 574 |
| Mã số thuế | 4101173119 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TVTK - XD - TM NHÀ BẠN |
| Người đại diện | Châu Ngọc Hiếu |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-01-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 22:53:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0974779666 |
| Mã số thuế | 2600725788 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY MAY ẤM THƯỢNG |
| Tên quốc tế | MAY AM THUONG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VIỆT HÙNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 18:47:58 |
| Phone | 0988078498 |
| Mã số thuế | 5200629098 |
| Tên viết tắt | IDCC |
| Tên quốc tế | TRUONG THANH - YEN BAI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ TRỌNG PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu |
| Ngày thành lập | 2011-04-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 07:21:09 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103612882 |
| Mã số thuế | 2600727979 |
| Tên viết tắt | ĐỨC ANH PHÚ THỌ CO.,LTD |
| Tên quốc tế | ĐỨC ANH PHÚ THỌ COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN DUY TÂM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn |
| Ngày thành lập | 2011-03-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:44:58 |
| Mã số thuế | 0201106493 |
| Tên viết tắt | CHI ANH TRANCONCO |
| Tên quốc tế | CHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | Bùi Hữu Phong |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2010-08-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:19:57 |
| Phone | 0936412268 |
| Mã số thuế | 2400485867 |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH HÀ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2009-09-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:52:45 |
| Mã số thuế | 0201120836 |
| Tên viết tắt | XUAN HOA T&S., LTD |
| Tên quốc tế | XUAN HOA TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN THỊ MINH |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-10-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 18:15:53 |
| Phone | 0982 077 034 |
| Mã số thuế | 4101202923 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẬU AN |
| Người đại diện | ĐOÀN NGỌC HẬU |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-04-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 23:25:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43110 | Phá dỡ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
- « Trang trước
- 1
- …
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- …
- 34
- Trang sau »