NGÀNH NGHỀ: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu Tìm thấy 163
Phone01687 266 058
Mã số thuế2400810122
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠO HUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:52:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4722
4543
4530
4520
5224
7730
77309
7710
4312
7820
7830
78301
7911
5510
7912
2592
4330
4390
1410
5610
4311
2610
1629
2220
4933
5021
422
421
4299
4101
Phone056 3749891
Mã số thuế4101186319
Tên viết tắtDPC
Tên quốc tếDAT PHUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CAO PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:49:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0919953953
Mã số thuế1702059817
Tên viết tắtCTY TNHH MTV KHỞI PHÁT KG
Người đại diệnNGUYỄN THANH LONG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
46594
46697
46622
46635
46204
46322
4690
46631
46639
46632
52243
52244
52242
10203
10202
77309
77303
77302
4312
8130
25920
4330
4390
4329
03221
03222
4311
03224
49331
49332
8121
8129
Phone0905402931
Mã số thuế0401465958
Tên viết tắtTTK.,JSC
Tên quốc tếTHIEN TRONG KIM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NGỌC HOẢNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:31:21
Phone03203860602
Mã số thuế0800619222
Tên viết tắtVINA 11.,JSC
Tên quốc tếVINA 11 INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHà Văn Thỏa
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2009-04-21
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:04:52
Phone0909555189
Mã số thuế3701800962
Người đại diệnTRẦN A LẬP
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2010-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:31:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0902 191 955
Mã số thuế2400764275
Tên viết tắtGHV CO.,LTD
Tên quốc tếGLOBAL HITECH VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:43:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
46599
46594
46622
4652
4690
47591
47592
4799
47412
77309
2592
8299
4322
4321
3320
27102
2511
31001
31009
2610
2813
28299
27101
2640
2651
2630
2670
35301
3311
3312
3314
3313
422
42102
4299
Phone0983 936 030
Mã số thuế2400802629
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:51:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4722
4543
4530
4520
5224
7730
77309
7710
4312
7820
7830
78301
7911
5510
7912
2592
4330
4390
1410
5610
4311
2610
1629
2220
4933
5021
422
421
4299
4101