NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0313529356
Mã số thuế0201408208
Tên viết tắtCAT BI MATRACO
Tên quốc tếCAT BI MATERIAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN TRẦN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:05:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4543
4530
4520
5224
7730
7710
5621
7820
7911
5629
7990
5510
7912
3011
4330
0990
0892
0510
0520
5210
4933
5022
422
4101
Phone0913001979
Mã số thuế0108163144
Tên viết tắtTHS VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếTHS VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH SÂM
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:52:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4752
4741
4730
5224
4312
5621
4610
5630
4330
0990
0910
8299
5221
5222
6619
7110
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
5610
4311
7310
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4940
4933
5022
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0201558813
Tên viết tắtCUONG PHAT DEVINCO
Tên quốc tếCUONG PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:11:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4663
5224
7730
4312
2592
5229
8299
4390
0810
0220
0891
0510
5210
4311
3812
3811
5022
5012
4932
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0201370057
Tên quốc tếHONG BANG TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Văn Khá
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2014-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:40:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201719588
Tên viết tắtMAI XUAN HA TRASE CO.,LTD
Tên quốc tếMAI XUAN HA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2016-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:32:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7830
7911
5510
3011
2592
4330
7490
5229
8299
5222
7110
0722
0710
0892
0510
0520
5210
3320
1410
5610
8219
2011
2420
2220
3312
3314
3313
3315
3830
4933
5022
4932
5021
421
4299
4101
Phone0968666586
Mã số thuế0106901847
Tên quốc tếASIA SOUTHERN NORTH INVESMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:46:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4719
4741
4722
4772
4312
5621
7911
7990
5510
5630
7912
4330
8299
7110
4390
0722
0510
0520
5610
4311
8230
4933
422
421
4299
4101
Phone0563.824602 - 0919 5
Mã số thuế4101178332
Tên viết tắtCAT NHON LTD.,CO.
Tên quốc tếCAT NHON LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH NGA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2011-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:17:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
46530
4661
4620
46340
4632
46900
4663
7730
7710
43120
5590
1610
5621
79110
5629
52291
52299
79200
81100
5510
5630
79120
43300
01620
52219
5222
02400
43900
0810
0220
0722
07100
08920
05100
05200
5210
4322
43210
43290
52292
5610
43110
16230
17010
16220
1702
16210
16291
02300
01183
0210
4920
4933
5022
5012
4932
4931
42200
42102
41000
Phone0982260415
Mã số thuế5400484361
Người đại diệnĐỖ THỊ TÝ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:23:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0462900202
Mã số thuế0106330625
Tên quốc tếGNG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:45:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4723
4741
7730
7710
4312
4610
5510
5630
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0810
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2395
2511
1622
2392
2394
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0977757234
Mã số thuế5400355165
Tên quốc tếD&D CONTRUCTION AND TRAVE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Trí Dũng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2010-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:03:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
7730
7710
4312
5621
7990
5510
4330
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2750
2710
2640
2733
2740
4933
4932
422
421
4299
4101