NGÀNH NGHỀ: Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 65
Mã số thuế6001179311
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Ngày thành lập2011-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0401436668
Tên viết tắtKKC.JSC
Tên quốc tếKIM KIM CAPITAL PRODUCTIVE AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:51:31
Ngành nghề
Phone053 3852515
Mã số thuế3200144607
Tên viết tắtCÔNG TY CP DỊCH VỤ THÀNH QUẢ
Người đại diệnTẠ VĂN QUẢ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2001-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:50:43
Phone02406251 686 - 0972
Mã số thuế2400537064
Tên viết tắtBGS CO.,LTD
Tên quốc tếBGS SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC THOAN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:19:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
45431
45301
45432
45302
45420
45200
77290
77309
77101
77210
77109
56210
79110
45413
45131
45433
45303
45139
56290
56109
52299
79200
56309
79120
96200
59141
59142
93120
93110
93210
61901
74200
59130
93190
61909
93290
36000
56101
56301
73100
82300
49331
49332
49321
Phone0983536592
Mã số thuế2400554077
Tên viết tắtVIET CULTURE TSM.,JSC
Tên quốc tếVIET CULTURE TRAVEL SERVICE AND MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:45:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4759
4771
4741
47420
4722
77101
53200
56210
78301
79110
4610
8532
8130
52299
79200
1812
5510
79120
93210
78100
96330
74200
59130
59113
93290
58190
1811
5610
73100
82300
4933
4932
5021
50111
Phone0753822198 - 389494
Mã số thuế1300390306
Tên viết tắtCON PHUNG TRADE SERVICE TOURST
Tên quốc tếCON PHUNG TRADE SERVICE TOURST CO.,LTD
Người đại diệnPHAN VĂN THÔNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2005-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:57:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4773
4724
9631
5590
5621
7830
7911
5510
5630
9610
7912
9102
9312
9311
9321
9103
5229
9639
7420
9000
9319
93290
9329
9200
7320
5610
0322
7310
9511
9512
3830
3700
3812
4932
5021
3900
3822
3821
Phone0912999666
Mã số thuế2400493547
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
4631
46413
46493
46323
4634
46321
46322
46491
4663
47713
4759
47230
47224
47525
47712
47711
4719
47519
47411
47722
47240
47529
47420
47412
47630
4763
47640
47511
4751
47524
55102
77210
7721
4312
56210
7911
56290
8130
7990
5510
5630
56309
96100
7912
43300
9312
9311
93210
7010
96390
7110
7020
93290
43900
55101
6810
4322
4321
43290
56101
55103
4311
1622
1075
16291
1079
33140
33130
8121
8129
4222
42200
4229
4221
4212
4211
42900
4223
41000
4101
4102
Phone0210385345609132890
Mã số thuế2600747118
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KTKS HUY CHƯƠNG
Tên quốc tếHUY CHƯƠNG MINING MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐÔ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:11:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
46611
4530
4520
1020
43120
11010
4513
8531
8532
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
93210
66190
93290
0722
07229
0730
0710
05100
0520
4322
5610
55104
0322
43110
32120
32110
2013
01282
0210
4933
5022
49312
422
421
42900
41000