NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 179
Mã số thuế0201132983
Tên viết tắtHAI PHONG INDUSCO
Tên quốc tếHAI PHONG INDUSTRY PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:37:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46495
46310
46592
46599
4661
4620
46520
4632
1030
43120
1610
52299
25920
82990
52219
5222
02210
43110
17021
22201
25110
25930
25991
16220
17022
16210
16291
22209
16292
25120
38301
38302
3812
38110
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000
3822
38210
Phone0276 271416 0987190
Mã số thuế5000788252
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH TUYỂN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2013-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:52:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế2600729937
Tên viết tắtTHỊNH AN PHÚ VĨNH PHÚ JSC
Tên quốc tếTHỊNH AN PHÚ VĨNH PHÚ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ HỒ SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:07:25
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46633
46592
46591
4511
46691
46697
46635
46520
46695
46631
46411
4663
47610
4541
4543
4530
45420
45200
16102
43120
16101
46101
96100
55101
0810
02210
07229
07300
07100
43221
43210
56101
55103
16230
16220
16210
4933
4932
4931
5021
42200
42102
42900
41000
Phone0273852743 09831282
Mã số thuế5000302987
Người đại diệnMA VĂN TẤN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2008-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:41:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01673 409 868
Mã số thuế2400749372
Người đại diệnTHÂN VĂN HOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2014-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989 801454
Mã số thuế5000612629
Người đại diệnPHẠM VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2010-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:15:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201108109
Tên viết tắtLAI THANH CO.,LTD
Người đại diệnLẠI HỢP THÀNH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:09:23
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46697
46622
46635
46631
4641
46639
46613
46632
4541
4543
4530
43120
79200
43300
82990
0810
4322
43210
23950
16220
23920
2394
35102
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42900
4101
Phone0913 508414
Mã số thuế5000275772
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẨM
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2007-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:39:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977480558
Mã số thuế2400647765
Tên viết tắtQTC
Tên quốc tếQUYET THANG COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4730
4541
4543
4530
4542
4520
1020
77302
4312
1610
85322
5510
2592
4330
74909
8299
52219
0240
6619
7110
9329
4390
0810
0231
0710
7120
4322
4321
4329
5610
0322
4311
16230
23950
16220
16210
1629
23920
0232
0210
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
42900
4291
4223
4101
4102