NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone024 3795 6869
Mã số thuế2500592333
Tên viết tắtSIP I&T CO.,LTD
Tên quốc tếSIP INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN NAM
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2017-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:36:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
5224
5310
9631
1020
7721
5320
5621
7830
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8560
8110
5510
5630
9610
7912
8551
9620
7490
8610
9312
9311
9321
8620
9103
7010
5229
5225
5222
5223
9639
9633
0161
9319
7500
6419
7020
9329
4390
5210
7120
6810
7320
0131
0132
0321
0322
3230
1702
2011
2012
1629
1080
2021
2100
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
5022
5120
5012
4931
5021
5110
5011
8121
4212
4211
4101
1061
Phone0979595910
Mã số thuế0108093144
Tên viết tắtALUTECH HA NOI CO., LTD
Tên quốc tếALUTECH HA NOI LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ LƯỜNG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:45:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
8130
2592
5229
8299
0163
0161
5210
0131
2591
1073
2511
1071
2593
1040
1072
1074
1075
2513
2599
1079
2512
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
1061
Phone0437849672
Mã số thuế0101394914
Tên viết tắtTRUONG SON TADI.,JSC
Tên quốc tếTRUONG SON TRADING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2003-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:17:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
7911
4610
7990
8560
1812
7912
2432
2431
8551
8552
4330
7490
0162
8299
0163
0161
5912
6619
5911
4390
1811
4322
4321
4329
0131
4311
7310
2591
2395
1103
1073
2511
1071
1040
1104
1072
2420
1074
1075
1102
2410
1080
1062
2394
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
1061
6311
0164
Phone0985452882
Mã số thuế0106827689
Tên quốc tếMINH DANG DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:48:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4781
4761
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4312
4610
0162
8299
0163
0161
7410
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
7213
0322
4311
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1072
1074
1075
3250
1080
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0978124027
Mã số thuế0107389935
Tên viết tắtTNB TSP CO., LTD
Tên quốc tếTNB SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4759
4723
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8532
7990
1812
5510
6399
7912
2432
2431
2592
8299
9820
9810
5911
6391
5819
1811
6810
4321
7320
5610
7310
2593
1040
2750
2011
2420
2012
2013
2640
2599
2220
2410
2740
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
Mã số thuế0108348466
Tên viết tắtLOTUS GROUP.,JSC
Tên quốc tếLOTUS GROUP MANAGEMENT OF INVESTMENT FUNDS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HOÀNG LONG
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:58:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
7830
7911
4610
8532
5629
8292
8560
5510
5630
9610
8559
8552
4330
8620
7810
8692
0162
8299
0240
0163
0161
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
5610
0131
0132
2023
2029
1079
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
0164
Phone0918272727
Mã số thuế0303394353-004
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG VŨ
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:59:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4722
4543
4530
4542
4520
5310
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5320
4610
5629
5510
5630
7912
4330
5229
8299
0163
0161
6619
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820
Phone0906 009 031
Mã số thuế0309532659
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2009-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:13:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4632
4663
4759
4541
4530
4520
7730
7710
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
5229
5222
4390
2591
2511
2593
2750
3100
3290
2420
2821
2013
2599
2220
2410
2512
3312
3319
3315
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5012
4931
5021
5011
4299
4101
4102
Phone0939 411 966
Mã số thuế0312152181
Tên viết tắtNGUYEN GIA GROUP CONSTRUCTION J.S.C
Tên quốc tếNGUYEN GIA TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-02-05
Thay đổi giấy phép2023-07-19 12:34:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
0144
0145
0141
4312
5590
7911
4610
5510
4330
0162
0163
0161
7410
7020
0810
0220
3600
4322
4329
4311
1622
1392
3290
3700
3812
3811
8230
0126
0125
0117
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Mã số thuế0312753513
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT QUANG DŨNG GROUP
Tên quốc tếQUANG DUNG GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY TRANG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2014-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:10:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4312
8560
1812
5630
4330
7490
0240
0163
0161
6619
7110
9329
1811
0810
0311
0312
5210
6810
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
3511
1104
2817
1080
1079
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5012
4932
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
0164