NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0906005626
Mã số thuế4601183267
Người đại diệnĐỒNG THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:02:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1610
4610
2592
4330
0162
8299
5221
0240
0163
0161
7020
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
2395
1622
2011
3312
3830
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0352073010
Mã số thuế2802949131
Tên viết tắtTOAN CAU PHAT GREEN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN CAU PHAT GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN MINH
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc - Thạch Thành
Ngày thành lập2021-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:24:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
1030
1610
4610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Mã số thuế2802543170
Người đại diệnVŨ VĂN CHẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:36:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5510
2592
4330
0162
0163
0161
7110
7020
0810
0722
0710
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
0170
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4931
421
4299
4101
0164
Phone0972373075
Mã số thuế2802427632
Tên viết tắtDA NINH INTECHCO CO.,LTD
Tên quốc tếDA NINH INVESTMENT TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:12:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4773
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
4610
8560
2592
8559
8551
4330
6492
7490
9321
8299
6619
7110
6920
7020
6190
9329
0220
4322
3320
721
7310
2511
2593
2731
2732
2750
3290
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2512
2392
2394
3312
3313
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone01205269799
Mã số thuế2802302954
Tên viết tắtCÔNG TY MTX NGOAN CƯỜNG
Người đại diệnCHU THỊ NGOAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:34:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0373 834 129
Mã số thuế2801525267
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VĂN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2010-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:33:09
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4753
4722
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
5590
4610
7990
5510
2592
6492
5223
0240
7110
9319
6190
9329
0810
0220
0231
0892
4322
5610
3290
1080
3319
0230
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4299
1061
Mã số thuế2500569052
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2016-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:41:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0978 338 586
Mã số thuế2500551827
Tên viết tắtMINH NGOC GE.,JSC
Tên quốc tếMINH NGOC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0937863279
Mã số thuế3502288926
Tên quốc tếNHA VIET TRADING SERVICES TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:56:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
5510
7912
2592
7810
5229
6619
9000
1811
4322
5610
0321
0322
4311
7310
1622
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
8129
4299
4101
Mã số thuế3501946153
Tên viết tắtBINH HA CO., LTD
Tên quốc tếBINH HA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI ĐOAN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:03:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
7911
4610
7990
5510
5630
7912
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5610
0321
0322
1623
1622
03224
3100
1621
2610
2620
2640
2630
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
422
421
4299
4101
0164
3822
3821