NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
EmailMr.phong120679@gmail.com
Phone0327307846
Mã số thuế5801504791
Tên viết tắtLADOFARD CO.,LTD
Tên quốc tếLADOFARD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY PHONG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:35:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
4322
4329
5610
0321
0322
4311
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0904544227
Mã số thuế6200119518
Người đại diệnNGUYỄN KIM ANH
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2022-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-07 23:29:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4773
4722
0146
0149
0145
0141
1020
7730
5621
5629
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946615706
Mã số thuế6200120922
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-05 23:57:30
Phone0983673788
Mã số thuế6001757883
Tên viết tắtDUC BAO TRADING SERVICES CONS TRANS CO.,LTD
Tên quốc tếDUC BAO TRADING SERVICES CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SỸ MÙI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:38:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
4610
4330
5229
5225
5221
5222
9632
0161
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0118
0210
4940
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4299
Phone0916381661
Mã số thuế4800931358
Tên quốc tếHTP CAO BANG CONSTRUCTION AND RURAL DEVELOPMENT CO., LTD
Người đại diệnHÀ ĐỨC HIỀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hạ Lang
Ngày thành lập2022-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-08 11:37:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
0146
0149
0145
4312
4610
4330
8299
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1072
2391
2392
3312
0116
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0966989886
Mã số thuế1101941238
Tên viết tắtLONG AN SEEDLING.,JSC
Tên quốc tếLONG AN SEEDLING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ BẢO ANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2020-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:42:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4632
4722
5224
1030
1020
4312
8292
4330
9321
8299
0163
0161
9329
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
7214
0131
0132
0321
0322
4311
1080
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0359649116
Mã số thuế0107334090
Tên quốc tếHOANG VAN AGRICULTURAL PRODUCTION TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN VÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:42:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0240
0163
0161
0220
0231
7212
7214
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0982266012
Mã số thuế0108617246
Tên quốc tếVAN XUAN GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TRÍ VIỄN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2019-02-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:26:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
1030
1610
8299
0220
0131
0132
1077
1076
1622
1621
1629
1200
1311
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Phone0372575593
Mã số thuế2802843022
Tên quốc tếDONG SON INVESTMENT FUND MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤT THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2020-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:38:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4741
4761
4763
4764
0144
0146
0145
0142
0141
4610
8292
0162
8299
0163
0161
6629
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
Phone02042244 903
Mã số thuế2400345718
Người đại diệnVÕ ANH THÁILÊ MINH HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2005-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:10:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46499
4633
46614
4659
46591
4620
46691
46621
46622
46611
4632
46322
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
4513
2592
0240
0231
5210
7120
6810
4321
3320
33200
1410
4311
3511
25991
2710
11041
25999
10800
33190
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
02102
0210
0150
6820
4933
4932
4221
4101
4102
3821