NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0333863812
Mã số thuế5701793370
Người đại diệnĐOÀN HỒNG AN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:52:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4663
5224
4312
8130
5510
3011
3012
4330
9321
5229
5221
5222
7110
9329
0899
0810
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7120
6810
5610
2511
2310
2394
3830
3700
3812
3811
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
8129
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0633849527
Mã số thuế0309890887-001
Người đại diệnPhạm Xuân Hưng
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2014-02-27
Thay đổi giấy phép2022-02-12 23:45:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0941599668
Mã số thuế0106934546
Tên viết tắtTRUST ID.,JSC
Tên quốc tếTRUST INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThào Thị Phương
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
5510
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
0990
8299
0240
5912
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1324
1399
3211
1702
1520
1392
2011
2012
1920
1629
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone08 3845 1946
Mã số thuế0313772004
Tên viết tắtALFALFA VIETNAM
Tên quốc tếALFALFA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:06:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
0144
0145
0141
1030
1010
1020
7730
0162
0163
0161
721
0131
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone01295563699
Mã số thuế0106904911
Tên viết tắtTHAO LINH INVESTMENT AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHAO LINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:50:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4724
4722
7730
5621
4610
7490
8299
6619
1811
5210
5610
0131
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
8121
8129
Phone04 6293 8673
Mã số thuế0107295885
Tên viết tắtTOAN THANG APC., JSC
Tên quốc tếAPC TOAN THANG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐẮC LỘC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:50:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
4330
0162
0163
0161
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0942781062
Mã số thuế0106831903
Tên quốc tếHUNG SON TRADING DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÔI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:53:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8532
7990
1812
5510
7912
851
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7410
4390
1811
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
2511
1622
2011
2012
2021
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0963 031 379
Mã số thuế0107724118
Tên quốc tếTHE HUNG TRADING AND GROWING AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ KHẮC HOẠT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:10:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
0131
0321
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0905161016
Mã số thuế4001003057
Người đại diệnHuỳnh Tấn Dũng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:51:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01697117168
Mã số thuế2300897553
Tên viết tắtHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ LOAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:41:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164