NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0838681179
Mã số thuế0302028636
Tên viết tắtTHIEN PHU CO.LTD
Tên quốc tếTHIEN PHU ADVERTISING & TRADING SERVICE CO.LTD
Người đại diệnNguyễn Huy Truyền
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2000-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:12:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4620
4652
4632
4610
1812
4330
1811
4322
4321
4329
7320
7310
8230
0112
0210
4933
5022
5012
4931
5021
5011
422
421
4101
Mã số thuế4201660772
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:04:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0914 354 616
Mã số thuế4200744388-001
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Duyên
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2012-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:57:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4312
4330
4390
0810
4322
4321
4329
4311
1629
1062
0125
0129
0113
0112
0210
0150
4933
4932
422
421
1061
Phone0909 946 185
Mã số thuế0315172066
Tên viết tắtBIMO FOOD IMEX CO., LTD
Tên quốc tếBIMO FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH HUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:41:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
0146
1030
1010
1020
7730
4610
8292
1812
8730
8620
8299
9000
7410
8699
1811
0220
5210
1410
7320
7310
3290
2023
2029
1080
1079
1062
8230
0117
0128
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone01626 601 225
Mã số thuế4900783551
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0312
0131
0322
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone028 22 62 00 77
Mã số thuế0314698628
Tên viết tắtGGA JSC
Tên quốc tếGREEN GLOBAL AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THANH TRÍ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:31:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
6399
7912
7490
0162
0163
0161
7410
7020
4390
1811
0311
0312
7320
5610
0131
0321
0322
7310
1073
1071
1709
1040
1104
1702
03224
1074
1075
1102
2220
1080
1079
1062
8230
0121
0117
0113
0111
0112
0118
0150
6311
3821
Phone01243903528
Mã số thuế5100421674
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU HA GIANG ., JSC
Tên quốc tếHA GIANG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC BA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2014-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:01:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
1104
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone028 628 66213
Mã số thuế0314203360-002
Người đại diệnLÊ BẢO
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:44:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
0146
0145
0141
6312
4610
5629
5630
6399
2592
4330
6209
7410
6190
9329
6201
7320
5610
7310
2511
3290
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4101
6311
5820
Phone0915203969
Mã số thuế0801184165
Người đại diệnSÁI VĂN VƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4741
1030
7730
8560
7490
0163
0161
7110
721
5610
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0946815975
Mã số thuế5500554164
Tên viết tắtNGUYEN HUY HA TP CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HUY HA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2017-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:15:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4791
4722
4772
1050
1030
1010
7730
1610
0162
8299
0240
0163
0810
0220
0231
0131
1623
1622
1621
1074
1075
1629
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164