NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
Tìm thấy 44
| Mobile | 0908985044 |
| Người đại diện | Hồ Văn Thành |
| Ngành nghề |
| Phone | 0989178033 |
| Mã số thuế | 3602400145 |
| Tên viết tắt | THIEN HUNG CUONG CO., LTD |
| Tên quốc tế | THIEN HUNG CUONG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2010-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 09:51:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 026 3 750177 |
| Mã số thuế | 4800192989 |
| Tên viết tắt | VINAFOR CAO BANG CO., LTD |
| Tên quốc tế | FOREST CAO BANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TẠ QUỲNH AN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2009-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:01:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103652161 |
| Mã số thuế | 2600745086 |
| Tên viết tắt | THÀNH MINH LONG., JSC |
| Tên quốc tế | THANH MINH LONG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ CHIỀU |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đoan Hùng |
| Ngày thành lập | 2011-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 19:46:55 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0985267499 |
| Mã số thuế | 2400550040 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC BÍCH |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2011-05-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 16:02:11 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0912851447 |
| Mã số thuế | 5200597079 |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thẩm |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên |
| Ngày thành lập | 2010-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 17:26:20 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0968449079 |
| Mã số thuế | 0401495007 |
| Tên quốc tế | HOP LINH GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỢP |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2012-05-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 13:06:13 |
| Phone | 0563793 662 - 3791 |
| Mã số thuế | 4100611761 |
| Tên viết tắt | GIAPHACO |
| Tên quốc tế | GIA PHAN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN ĐẮC UY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2006-07-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 00:29:05 |
| Mã số thuế | 3502239534 |
| Tên viết tắt | DANH NHAN CTI |
| Tên quốc tế | DANH NHAN CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG CÔNG DANH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức |
| Ngày thành lập | 2013-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 08:14:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0773503107 |
| Mã số thuế | 1702069999 |
| Người đại diện | Hồ Quốc Thư |
| Ngành nghề chính | Trồng cây hàng năm khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2016-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 03:58:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- 1
- 2
- 3
- …
- 5
- Trang sau »