NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước Tìm thấy 1337
Phone0273 821105
Mã số thuế5000230387
Tên viết tắtDAI THANH CO., LTD
Tên quốc tếDAI THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG HUỆ
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2005-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:31:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01266786687
Mã số thuế0401410003
Tên viết tắtTTT CO.,LTD
Tên quốc tếTRAM THANH TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THIỆN THIÊN VI
Ngành nghề chínhHoàn thiện sản phẩm dệt
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:50:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913282886
Mã số thuế5000227793
Người đại diệnĐÀM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhKhai thác cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2004-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:28:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0382068137
Mã số thuế2400743412
Tên viết tắtE - NHAT BAC GIANG.,JSC
Tên quốc tếE - NHAT BAC GIANG INDUSTRIAL CONSTRUTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hồng Thu
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:56:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4771
4753
4763
4530
4520
5224
7729
77302
7721
7710
4312
4330
52219
7110
9329
4390
0810
5210
43221
4321
43222
4329
3320
56101
20221
2392
3312
4933
4932
4222
4229
4221
42102
4223
4101
4102
Phone0168591457
Mã số thuế5000222001
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2003-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:25:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913075188
Mã số thuế2600819838
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM&XD DUY BẢO
Tên quốc tếDUY BẢO TRADING AND CONSTRUCTION STOCK COMPANY
Người đại diệnVI XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:56:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936 660 008
Mã số thuế1702105220
Tên viết tắtCTY TNHH MTV VT XD HẰNG ĐẠT
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2017-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:31:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46634
46622
46635
4663
46632
47591
47525
47523
47522
4791
47529
47524
77302
77101
4312
46101
1812
4330
7410
4390
43221
4321
43222
4329
4311
20221
8129
422
421
4299
4101
37002
Phone0273 836072 0913 25
Mã số thuế5000207973
Người đại diệnNGUYỄN TRÁC LONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2001-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 22:01:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4719
4730
77302
4312
1610
9311
8299
7110
55101
0810
6810
43221
4322
4321
4329
2395
3511
1621
1079
0118
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912324559
Mã số thuế2200567110
Người đại diệnLê Quốc Hùng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2011-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:46:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46496
46202
46623
4659
4653
4651
46497
46622
4652
4663
4312
1812
2592
4330
7110
71109
4390
5819
1811
3600
43221
4321
4329
4311
2610
2640
2599
2740
3830
3700
3812
3811
422
42102
4299
4101
3900
3822
3821